Level tiếng Anh của bạn đang ở đâu?

Mục lục

Trong quá trình đi dạy tiếng Anh suốt 10 năm qua, có một điều Mr. Bách quan sát thấy tạo khá nhiều vướng mắc cho các bạn học viên và phụ huynh, đó là rất ít bạn biết level tiếng Anh của mình đang ở đâu.
Đa số các bạn luôn đặt nhiều câu hỏi về “em muốn đạt được ABC”, “học bao lâu thì làm được XYZ”, “em yếu CDF làm sao để cải thiện”… nhưng hầu như ít ai chịu tìm hiểu về trình độ hiện tại của mình.

Vì sao điều này quan trọng? Vì biết mình đang ở đâu (điểm A) thì các bạn mới có thể vạch được lộ trình đi đến cái đích mình mong muốn (điểm B) được. Hiểu rõ các level tiếng Anh không chỉ giúp bạn học tập hiệu quả hơn mà còn tối ưu thời gian và chi phí.

Tại sao nên biết level tiếng Anh của bạn?

Hiện nay, đa số các trung tâm và trường học trên thế giới sử dụng Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) để đo lường năng lực ngôn ngữ của học viên. Đây là công cụ chuẩn hóa giúp bạn biết rõ hơn level trong tiếng Anh của mình, đồng thời đặt ra mục tiêu học tập phù hợp.

Tìm hiểu thêm Khung CEFR tại đây: Giải thích các chuẩn ngôn ngữ quốc tế

khung tham chiếu cefr level tiếng anh

Hãy thử tưởng tượng bạn đang học tiếng Anh mà không biết mình đang ở mức nào. Điều này giống như việc lái xe mà không có bản đồ — bạn không biết mình đang đi đâu và sẽ mất rất nhiều thời gian để tìm được đích đến. Việc hiểu rõ về level tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn có thể giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Các cấp độ tiếng Anh trong khung CEFR

Khung CEFR chia năng lực ngôn ngữ tiếng Anh ra làm 7 cấp độ, từ Pre-A1 đến C2. Đây là mô tả chi tiết về từng cấp độ:

1. Pre-A1

  • Người học chưa tiếp xúc gì với tiếng Anh, không thể hiểu hay sử dụng bất kỳ từ vựng hoặc ngữ pháp nào.
  • Đây là điểm khởi đầu trong các level tiếng Anh, dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn.

2. A1 (IELTS < 3.0)

  • Số giờ học cần thiết: ~100 giờ
  • Mô tả: Hiểu được từ ngữ quen thuộc về bản thân và gia đình ở tốc độ chậm. Có thể đọc hiểu các câu đơn giản như thông báo hoặc biển hiệu.
  • Từ vựng: 300-500 từ cơ bản.

3. A2 (IELTS 3.0 ~ 4.0)

  • Số giờ học cần thiết: ~100 giờ
  • Mô tả: Nghe hiểu các tình huống quen thuộc, như mua hàng hoặc tám chuyện hàng ngày. Đọc hiểu mẩu quảng cáo, bài thơ hoặc menu.
  • Từ vựng: 700-1000 từ.

4. B1 (IELTS 4.0 ~ 5.0)

  • Số giờ học cần thiết: ~200 giờ
  • Mô tả: Nghe hiểu được ý chính của các cuộc hội thoại trong công việc hoặc cuộc sống. Đọc hiểu sách báo và các tài liệu chuyên ngành.
  • Từ vựng: 1500-2000 từ.

5. B2 (IELTS 5.0 ~ 6.5)

  • Số giờ học cần thiết: ~200 giờ
  • Mô tả: Nghe hiểu bài giảng, xem phim không cần phụ đề. Giao tiếp trôi chảy và có thể thuyết trình tự tin.
  • Từ vựng: Hơn 2000 từ.

6. C1 (IELTS 6.5 ~ 8.0)

  • Số giờ học cần thiết: ~300 giờ
  • Mô tả: Sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên, kể cả trong các tình huống phức tạp.

7. C2 (IELTS 8.0 ~ 9.0)

  • Số giờ học cần thiết: ~400 giờ
  • Mô tả: Gần như sử dụng tiếng Anh như người bản xứ.

Làm thế nào để cải thiện level tiếng Anh?

1. Xác định level hiện tại

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình cải thiện trình độ tiếng Anh. Nếu bạn không biết mình đang ở đâu, việc lựa chọn phương pháp học tập sẽ rất khó khăn và dễ dẫn đến lãng phí thời gian.

  • Tham gia bài kiểm tra trực tuyến: Hiện nay có rất nhiều trang web cung cấp bài kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí, chẳng hạn như Cambridge English hoặc EF SET. Những bài kiểm tra này thường đo lường cả 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, và sẽ cho bạn biết trình độ hiện tại tương ứng với các cấp độ trong khung CEFR (A1, B1, C2,…).
  • Đến trung tâm uy tín: Nếu bạn cần đánh giá chính xác hơn, hãy tìm đến các trung tâm Anh ngữ có đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp. Họ không chỉ giúp bạn xác định level tiếng Anh mà còn tư vấn lộ trình học phù hợp.
  • Tự đánh giá: Nếu bạn muốn thử tự kiểm tra, hãy xem bạn có thể hiểu được bao nhiêu % nội dung từ một bài báo, một video hoặc một bài kiểm tra mẫu IELTS/TOEFL.

2. Đặt mục tiêu cụ thể

Biết mình muốn đạt được gì sẽ giúp bạn có động lực hơn trong việc học tiếng Anh. Một mục tiêu rõ ràng sẽ đóng vai trò như kim chỉ nam, hướng dẫn bạn vượt qua các thử thách trong quá trình học tập.

  • Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn: Ví dụ, mục tiêu ngắn hạn có thể là tăng từ vựng thêm 300 từ trong 1 tháng, còn mục tiêu dài hạn là đạt IELTS 6.5 sau 1 năm.
  • Tập trung vào mục tiêu thực tế: Đừng đặt mục tiêu quá cao nếu quỹ thời gian của bạn hạn chế. Thay vào đó, hãy chia nhỏ mục tiêu để dễ dàng đạt được, như cải thiện từng kỹ năng riêng lẻ (ví dụ: tập trung vào Listening trước).

3. Học đúng cách

Phương pháp học tập phù hợp với trình độ hiện tại sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt hiệu quả cao hơn.

  • Lựa chọn giáo trình phù hợp: Đừng cố gắng học những giáo trình quá khó vì điều đó sẽ khiến bạn dễ nản chí. Chọn tài liệu được thiết kế cho trình độ của bạn. Ví dụ, nếu bạn ở level A2, các sách như “English Grammar in Use (Elementary)” hay “Oxford Picture Dictionary” là lựa chọn phù hợp.
  • Tạo thói quen học mỗi ngày: Duy trì việc học tiếng Anh hàng ngày, ngay cả khi chỉ cần 15-30 phút. Bạn có thể xem video, nghe podcast, hoặc làm bài tập từ vựng trên các ứng dụng như Quizlet hay Duolingo.
  • Kết hợp cả 4 kỹ năng: Đừng chỉ học từ vựng hoặc ngữ pháp mà quên đi kỹ năng nghe, nói và viết. Ví dụ, sau khi học một chủ đề từ vựng, hãy thử đặt câu nói, ghi âm và tự chỉnh sửa.

Tìm hiểu thêm về phương pháp học IELTS Speaking hiệu quả: Tư duy nội dung IELTS – phương pháp luyện Speaking 2024

4. Theo dõi tiến độ

Việc theo dõi sự tiến bộ sẽ giúp bạn nhận ra mình đã đi được bao xa và cần làm gì để cải thiện hơn nữa.

  • Kiểm tra định kỳ: Lên kế hoạch kiểm tra lại trình độ sau mỗi 1-2 tháng để đánh giá sự tiến bộ. Bạn có thể làm lại bài kiểm tra đầu vào để so sánh kết quả.
  • Ghi chép nhật ký học tập: Lưu lại những từ mới, cấu trúc ngữ pháp đã học và những lỗi thường gặp. Đây sẽ là nguồn tài liệu quý giá để bạn nhìn lại hành trình của mình.
  • Nhận phản hồi: Đừng ngại nhờ giáo viên hoặc bạn bè góp ý khi bạn luyện nói hoặc viết. Họ sẽ giúp bạn nhận ra những điểm cần cải thiện mà đôi khi bạn không tự nhận thấy.

5. Tham gia môi trường sử dụng tiếng Anh

  • Giao tiếp thực tế: Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh hoặc nói chuyện với người nước ngoài qua các ứng dụng như HelloTalk, Cambly hoặc Tandem.
  • Tiếp xúc với tài liệu thực tế: Xem phim không phụ đề, đọc báo tiếng Anh, hoặc nghe các bài diễn thuyết trên TED Talks. Điều này sẽ giúp bạn làm quen với cách sử dụng ngôn ngữ trong đời sống thực tế.

6. Tạo động lực học tập liên tục

  • Đặt phần thưởng: Hứa với bản thân rằng sau khi đạt được một mục tiêu nhất định, bạn sẽ tự thưởng bằng một món quà.
  • Tìm bạn học chung: Học cùng bạn bè hoặc tham gia các nhóm học tiếng Anh để chia sẻ kinh nghiệm và duy trì động lực.

Lời kết

Hiểu rõ level tiếng Anh của bản thân là bước đầu tiên để bạn chinh phục mục tiêu ngôn ngữ của mình. Đừng ngần ngại đánh giá trình độ và bắt đầu hành trình học tập từ hôm nay. Chỉ cần có kế hoạch, sự kiên nhẫn và phương pháp đúng, bạn sẽ tiến xa hơn những gì mình tưởng.


web giải đề ielts
Tìm hiểu ngay
Bài viết tương tự
Luyện đề IELTS miễn phí
IELTS MOCK TEST LISTENING 11

IPU ACTIVE PRACTICE IELTS Listeningluyện tập chủ động Chọn phần muốn luyện và thời gian phù hợp. Sau khi nộp bài, bạn có thể xem điểm và đối chiếu đáp án ngay trên trang. 01Chọn Part02Nghe & làm bài03Chấm & xem đáp án Thiết lập bài luyện Bài gồm 4 Part, tổng cộng 40 câu. Part 1 · 1–10Part 2 · 11–20Part 3 · 21–30Part 4 · 31–40 Thời gian làm bài 10′20′30′40′ Bắt đầu làm bài → Audio được để trống để bạn tự tải lên và thay đường dẫn sau. IELTS Listening Mock 740 questions A−A+ 🎧 AudioYour browser does not support audio. Điểm của bạn 0/40 Xem đáp ánLàm lại PART 1 QUESTIONS 1 – 10 Questions 1 – 10 Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER in each gap.                                  A conversation about a new school General comment: better than the old school Teachers: – (1)  is a nice person                              HEADMASTER                                                                  – others are more likely to be decent. The French teacher seems to be more native than the (2)  accent SMITH                                        – the school principal's talk mentioned to:                   + (3)  (studying enjoyment, working hard of students) EDUCATION                                        + other things on how to (4)   a good shape,  KEEP                                    which helps you have a better (5)  MOOD Fitness centre:         – the (6)   is bigger than the one at old school POOL                                           – the gym includes everything, i.e., cycling and (7)  machines ROWING Other issues:                  – filming the teachers and students' interviews for their (8) , ARTICLE                               and video project at the main (9)  HALL                                          – they saw Mr. Clark as their former teacher of (10)  subject MUSIC PART 2 QUESTIONS 11 – 20 Questions 11 – 15 Choose the correct letters, A, B or C.                                               London Parks' Introduction 11. What is the first thing that tourists are going to experience at the London Parks Society? enjoying coffee and biscuits during brief history talking listening to a brief talk about the history of some wonderful attractions seeing some famous royal parks in London q12-hide 12. What is True about the "royal park" being built in London? it has a harmonious natural landscape. it was built by members of the royal family. it is replicated all over the UK. q13-hide 13. The Hyde Park is the most famous park in London that covers all of the finest sceneries in London. an area of about 260 hectares and a circumference of 6.5 km. 613 acres, with a 4-mile perimeter. q14-hide 14. The Hyde Park began to construct in 1820s and its design was done by Decimus Burton. in 1536 after King Henry VIII occupied the land from the monks. from 1500s and finished in 1800s. q15-hide 15. The Crystal Palace was  constructed on the Hyde Park site in 1851. used for the Great Exhibition in 1968. used for the Rolling Stones concert in 2010. q16-hide Questions 16 – 20 Which sites in the London Parks Society are suitable for the following descriptions? Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A-G, next to the Questions 16-20. Descriptions of attractive sites: A     the largest park in the UK B     followed Greek architectural design C     the most ancient park of the Royal D     the largest area for outdoor activities E     included the oldest fountain F     located near the Serpentine Lake G    situated in the centre of London List of attractive sites: 16. Grand Entrance: ABCDEFG B 17. Princess of Wales: ABCDEFG F 18. Regent's Park: ABCDEFG D 19. St. James's Park: ABCDEFG G 20. Greenwich Park: ABCDEFG C PART 3 QUESTIONS 21 – 30 Questions 21 – 30 Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY in each gap.                                                Video Project on Student Life Enjoyments:    – using the camera (Cristina) – going to a British (21)  HOME Enjoyments:      – contact with students doing other courses by asking some  (Ibrahim)  to have (22)  DINNER Language practice: – listening to instructions (Cristina) – learning (23)  words                                  TECHNICAL Language practice: listening to British students' language because of:                                        (Ibrahim) – normal speed   – a lot of (24)  SLANG Usefulness:     – operating video camera (Cristina) – working with other people:      + learning about (25)  COOPERATING                                     + compromising         + (26)  people who have different views PERSUADING Usefulness:       (Ibrahim) – the importance of (27)  EDITING Future works​:                (Cristina) – decide when

Read More »