Kinh nghiệm phân biệt giữa False và Not Given khi làm dạng đề True False Not Given

Mục lục

Dạng bài True False Not Given trong IELTS Reading thường khiến nhiều thí sinh cảm thấy bối rối. Có lúc bạn chọn False nhưng đáp án lại là Not Given, và ngược lại. Tuy nhiên, đừng lo lắng! Với kinh nghiệm đạt điểm 8.5 và 9.0 trong phần Reading của IELTS, mình sẽ cố gắng trình bày cách giải quyết dạng bài này sao cho dễ hiểu nhất.

False: Thông Tin Trái Ngược Hoàn Toàn Với Bài Đọc

  • False: Đây là khi thông tin trong câu hỏi SAI hoặc ĐỐI LẬP hoàn toàn với thông tin trong bài đọc.
  • Với câu False, bạn thường có thể sửa lại thành một câu đúng so với thông tin trong bài.

Ví dụ minh họa:

Giả sử bạn đọc được thông tin:

  • An và Bình lấy nhau hồi năm 2021.

Câu hỏi 1: An cưới Bình hồi đầu những năm 2010.
Kết luận: False, vì thông tin này không đúng so với bài đọc. Câu đúng phải là: An cưới Bình hồi đầu những năm 2020.

Not Given: Thông Tin Không Đầy Đủ Trong Bài Đọc

  • Not Given: Là khi một phần thông tin trong câu hỏi có xuất hiện trong bài, nhưng phần thông tin còn lại thì không có.
  • Với câu Not Given, bạn sẽ không thể sửa lại thành câu đúng vì thiếu thông tin cần thiết.

Ví dụ minh họa:

Giả sử bạn đọc được thông tin:

  • An và Bình lấy nhau hồi năm 2021.

Câu hỏi 2: Bình cưới An ở dưới Vũng Tàu.
Kết luận: Not Given, vì thông tin về địa điểm cưới không được nhắc đến trong bài.

Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Làm Bài True, False, Not Given

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi làm dạng đề True False Not Given là việc thí sinh thường dựa vào sự hiểu biết cá nhân hoặc suy luận riêng để trả lời câu hỏi thay vì dựa trên thông tin từ bài đọc. Điều này dễ dẫn đến việc chọn sai đáp án, đặc biệt là khi phân biệt giữa False và Not Given.

Đọc Không Kỹ Nội Dung Bài Đọc

Nhiều thí sinh thường lướt qua bài đọc mà không thực sự đọc kỹ từng câu, dẫn đến việc hiểu sai hoặc bỏ sót những chi tiết quan trọng. Điều này đặc biệt nguy hiểm với những câu hỏi dạng False, nơi mà chỉ cần bỏ sót một từ hoặc một cụm từ quan trọng cũng có thể dẫn đến việc chọn sai đáp án.

Sử Dụng Kiến Thức Cá Nhân

Trong quá trình làm bài thi IELTS, việc sử dụng kiến thức cá nhân để trả lời câu hỏi thay vì dựa trên thông tin từ bài đọc là một lỗi thường gặp. Điều này đặc biệt nguy hiểm với những câu Not Given. Thí sinh có thể suy đoán và chọn False chỉ vì thông tin đó không phù hợp với hiểu biết cá nhân, nhưng thực tế thông tin đó không được đề cập trong bài đọc.

Không Phân Biệt Rõ Ràng Giữa False Và Not Given

Như đã nói, việc phân biệt giữa False và Not Given là một trong những thách thức lớn nhất. Đôi khi, thông tin trong câu hỏi không hề có trong bài đọc nhưng thí sinh vẫn cho rằng đó là False. Hoặc, thông tin chỉ là một phần và không đầy đủ nhưng lại được thí sinh cho là False thay vì Not Given.

>>> Tìm hiểu thêm về dạng đề True False Not Given tại đây.

Chiến Lược Hiệu Quả Để Xử Lý Dạng Bài True False Not Given

Để có thể làm tốt dạng bài này, bạn cần áp dụng một số chiến lược hiệu quả:

Đọc Kỹ Câu Hỏi Trước Khi Đọc Bài

Trước khi bắt đầu đọc bài, hãy dành thời gian đọc kỹ từng câu hỏi. Điều này giúp bạn định hình rõ ràng những gì bạn cần tìm kiếm trong bài đọc, từ đó giúp tiết kiệm thời gian và tránh bị phân tâm bởi những thông tin không cần thiết.

Tìm Kiếm Từ Khóa Trong Bài Đọc

Sau khi đã đọc câu hỏi, hãy xác định từ khóa và tìm kiếm chúng trong bài đọc. Từ khóa thường là các danh từ, động từ hoặc cụm từ đặc biệt, giúp bạn nhanh chóng xác định vị trí của thông tin liên quan trong bài.

Phân Tích Kỹ Lưỡng Nội Dung Liên Quan

Khi đã xác định được vị trí của từ khóa trong bài đọc, hãy đọc kỹ đoạn văn xung quanh từ khóa đó. Đảm bảo rằng bạn hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của câu, từ đó đưa ra lựa chọn đúng đắn cho câu hỏi True, False, Not Given.

>>> Khóa học Reading & Listening sẽ giúp bạn chinh phục mọi dạng đề trong bài thi IELTS. Tìm hiểu ngay.

Phân Tích Cụ Thể Từ Bài Thi Cambridge IELTS 14 – Dạng đề True False Not Given

cambridge ielts 14 dang de true false not given

Câu 1: Henderson rarely visited the area around the Press estate when he was younger.

  • Thông tin trong bài: “The family often stayed at Press Castle, the large mansion on the northern edge of the property, and Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach near Eyemouth or fishing in the streams nearby. Even after he went to school at Murcheston Academy on the outskirts of Edinburgh, Henderson returned to Press at weekends.”
  • Kết luận: Câu này là False vì Henderson “spent much of his childhood in the area,” và “returned to Press at weekends.” Câu hỏi nói rằng ông “rarely visited” là sai.

Câu 2: Henderson and Notman were surprised by the results of their 1865 experiment.

  • Thông tin trong bài: “The two men made a photographic excursion to Niagara Falls in 1860 and they cooperated on experiments with magnesium flares as a source of artificial light in 1865.”
  • Kết luận: Not Given, vì mặc dù có đề cập đến “the results of their 1865 experiment,” nhưng không có thông tin nào nói rằng họ “surprised.”

Tầm Quan Trọng Của Việc Luyện Tập Thường Xuyên

Cuối cùng, để thành thạo trong việc giải quyết dạng bài True, False, Not Given, không có gì quan trọng hơn là việc luyện tập thường xuyên. Bạn cần phải luyện tập nhiều bài đọc khác nhau, đặc biệt là từ những nguồn tài liệu uy tín như các sách Cambridge IELTS, để rèn luyện kỹ năng phân tích và xác định thông tin.

Tạo Thói Quen Đọc Sách, Báo Chí Bằng Tiếng Anh

Ngoài việc luyện tập trực tiếp với các bài thi IELTS, bạn cũng nên tạo thói quen đọc sách, báo chí bằng tiếng Anh hàng ngày. Điều này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn giúp bạn quen thuộc với ngôn ngữ, cách diễn đạt và các cấu trúc câu phổ biến trong tiếng Anh.

Tham Gia Các Nhóm Học Tập Hoặc Diễn Đàn Trực Tuyến

Tham gia vào các nhóm học tập hoặc diễn đàn trực tuyến về IELTS cũng là một cách hiệu quả để trao đổi kinh nghiệm và học hỏi từ những người đã thi trước. Bạn có thể đặt câu hỏi, chia sẻ những khó khăn gặp phải và nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.


Kết Luận

Việc phân biệt giữa True False Not Given đòi hỏi bạn phải hiểu rõ nội dung bài đọc và đọc kỹ câu hỏi. Mình hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách giải quyết dạng bài này trong IELTS Reading. Hãy luyện tập thường xuyên và bạn sẽ dần tự tin hơn khi đối mặt với dạng câu hỏi “khó nhằn” này!

web giải đề ielts
Tìm hiểu ngay
Bài viết tương tự
Luyện đề IELTS miễn phí
IELTS MOCK TEST LISTENING 11

IPU ACTIVE PRACTICE IELTS Listeningluyện tập chủ động Chọn phần muốn luyện và thời gian phù hợp. Sau khi nộp bài, bạn có thể xem điểm và đối chiếu đáp án ngay trên trang. 01Chọn Part02Nghe & làm bài03Chấm & xem đáp án Thiết lập bài luyện Bài gồm 4 Part, tổng cộng 40 câu. Part 1 · 1–10Part 2 · 11–20Part 3 · 21–30Part 4 · 31–40 Thời gian làm bài 10′20′30′40′ Bắt đầu làm bài → Audio được để trống để bạn tự tải lên và thay đường dẫn sau. IELTS Listening Mock 740 questions A−A+ 🎧 AudioYour browser does not support audio. Điểm của bạn 0/40 Xem đáp ánLàm lại PART 1 QUESTIONS 1 – 10 Questions 1 – 10 Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER in each gap.                                  A conversation about a new school General comment: better than the old school Teachers: – (1)  is a nice person                              HEADMASTER                                                                  – others are more likely to be decent. The French teacher seems to be more native than the (2)  accent SMITH                                        – the school principal's talk mentioned to:                   + (3)  (studying enjoyment, working hard of students) EDUCATION                                        + other things on how to (4)   a good shape,  KEEP                                    which helps you have a better (5)  MOOD Fitness centre:         – the (6)   is bigger than the one at old school POOL                                           – the gym includes everything, i.e., cycling and (7)  machines ROWING Other issues:                  – filming the teachers and students' interviews for their (8) , ARTICLE                               and video project at the main (9)  HALL                                          – they saw Mr. Clark as their former teacher of (10)  subject MUSIC PART 2 QUESTIONS 11 – 20 Questions 11 – 15 Choose the correct letters, A, B or C.                                               London Parks' Introduction 11. What is the first thing that tourists are going to experience at the London Parks Society? enjoying coffee and biscuits during brief history talking listening to a brief talk about the history of some wonderful attractions seeing some famous royal parks in London q12-hide 12. What is True about the "royal park" being built in London? it has a harmonious natural landscape. it was built by members of the royal family. it is replicated all over the UK. q13-hide 13. The Hyde Park is the most famous park in London that covers all of the finest sceneries in London. an area of about 260 hectares and a circumference of 6.5 km. 613 acres, with a 4-mile perimeter. q14-hide 14. The Hyde Park began to construct in 1820s and its design was done by Decimus Burton. in 1536 after King Henry VIII occupied the land from the monks. from 1500s and finished in 1800s. q15-hide 15. The Crystal Palace was  constructed on the Hyde Park site in 1851. used for the Great Exhibition in 1968. used for the Rolling Stones concert in 2010. q16-hide Questions 16 – 20 Which sites in the London Parks Society are suitable for the following descriptions? Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A-G, next to the Questions 16-20. Descriptions of attractive sites: A     the largest park in the UK B     followed Greek architectural design C     the most ancient park of the Royal D     the largest area for outdoor activities E     included the oldest fountain F     located near the Serpentine Lake G    situated in the centre of London List of attractive sites: 16. Grand Entrance: ABCDEFG B 17. Princess of Wales: ABCDEFG F 18. Regent's Park: ABCDEFG D 19. St. James's Park: ABCDEFG G 20. Greenwich Park: ABCDEFG C PART 3 QUESTIONS 21 – 30 Questions 21 – 30 Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY in each gap.                                                Video Project on Student Life Enjoyments:    – using the camera (Cristina) – going to a British (21)  HOME Enjoyments:      – contact with students doing other courses by asking some  (Ibrahim)  to have (22)  DINNER Language practice: – listening to instructions (Cristina) – learning (23)  words                                  TECHNICAL Language practice: listening to British students' language because of:                                        (Ibrahim) – normal speed   – a lot of (24)  SLANG Usefulness:     – operating video camera (Cristina) – working with other people:      + learning about (25)  COOPERATING                                     + compromising         + (26)  people who have different views PERSUADING Usefulness:       (Ibrahim) – the importance of (27)  EDITING Future works​:                (Cristina) – decide when

Read More »