IELTS Writing có cần sử dụng nhiều thì để đạt điểm cao hay không?

Mục lục

Thời trung học phổ thông, chúng ta được dạy 12 thì tiếng Anh.

Tuy nhiên, với IELTS Writing, liệu có cần sử dụng đến nhiều thì như vậy?

Câu trả lời là KHÔNG. 

Bản chất của Writing Task 1 là yêu cầu thí sinh thể hiện kỹ năng quan sát và miêu tả thông tin trong khảo sát, thống kê (dạng biểu đồ), kỹ năng xác định vị trí và phương hướng (dạng bản đồ), kỹ năng miêu tả quy trình (dạng lưu đồ/quy trình).

Nhiệm vụ của chúng ta là mô tả thông tin, vì thế, những thì phức tạp như quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous tense) là không cần dùng đến.

Còn đối với Writing Task 2, chúng ta được yêu cầu trình bày ý kiến về một vấn đề xã hội nào đó đang diễn ra. Vì thế, chúng ta chỉ cần dùng đến một vài thì phù hợp.

Tóm lại, vì bản chất của IELTS Writing là để trang bị ngôn ngữ cho thí sinh khi đi học, đi làm thực tế ở nước ngoài, mà người bản xứ không cần dùng hết 12 thì trong đa số các trường hợp, nên chúng ta cũng không cần làm điều đó.

Trong IELTS Writing, chúng ta thường sử dụng 4 thì sau đây: hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn, hiện tại hoàn thành. Trong đó, hiện tại đơn là thì được sử dụng phổ biến nhất.

1. VÌ SAO SỬ DỤNG ĐÚNG THÌ LẠI QUAN TRỌNG TRONG IELTS WRITING?

Trong phần IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), bài viết của bạn sẽ được chấm dựa trên 4 tiêu chí (mỗi tiêu chí chiếm 25% số điểm cho từng task):

1. Task Achievement (Task 1)/ Task Response (Task 2): đưa ra đúng và đủ thông tin cần thiết mà đề bài yêu cầu;

2. Coherence & Cohesion: liên kết và mạch lạc trong đoạn văn và giữa các đoạn văn với nhau;

3. Lexical Resource: sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, đúng chính tả, phong phú;

4. Grammatical Range and Accuracy: sử dụng đúng cấu trúc câu, thì, có sự linh hoạt và thay đổi nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Như vậy, việc sử dụng đúng thì là rất quan trọng trong IELTS Writing, vì nó nằm trong bộ tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

2. NHỮNG THÌ THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG WRITING TASK 1

Ở Writing Task 1, đề bài thường đưa ra bản đồ hoặc biểu đồ, bảng biểu, và có thể cung cấp thêm thông tin về thời gian. Dựa trên thông tin thời gian, bạn có thể sử dụng thì tương ứng.

Cụ thể như sau:

– Đề bài không đề cập thời gian -> Thì hiện tại đơn. 

– Đề bài đưa ra thời gian trong quá khứ (Ví dụ: năm 1990, tháng 8 năm 2020,…) -> Thì quá khứ đơn.

– Đề bài đưa ra thời gian trong tương lai (Ví dụ: năm 2025, năm 2030,…) -> Thì tương lai đơn.

– Đề bài đưa ra quãng thời gian kéo dài từ quá khứ đến tương lai -> Sử dụng thì quá khứ đơn và tương lai đơn.

Có một số lưu ý khi dùng các thì này:

– Câu mở đầu và câu nhận xét chung (Overview) của Writing Task 1 được để ở thì hiện tại đơn.

– Dạng Process (lưu đồ/quy trình) chủ yếu sử dụng thì hiện tại đơn.

– Dạng Maps (bản đồ) và các dạng biểu đồ thường cung cấp chu kỳ thời gian trong quá khứ. Vì vậy, thì quá khứ đơn thường được sử dụng.

– Bạn có thể sẽ bắt gặp những cột mốc thời gian trong tương lai ở các dạng đề bài biểu đồ. Tuy nhiên, bạn không nên sử dụng “will”, vì nói như vậy có nghĩa là bạn đang khẳng định. Đề bài chỉ đang đưa ra các dự đoán. Do vậy, bạn nên sử dụng “is predicted to/is projected to/is forecast to…”.

3. NHỮNG THÌ THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG WRITING TASK 2

– Thì hiện tại đơn: Thì hiện tại đơn là thì được sử dụng phổ biến trong Writing Task 2, vì đề bài thường đề cập đến những vấn đề xã hội ở hiện tại (Ngay cả đề bài cũng thường sử dụng thì hiện tại đơn).
Ví dụ: Mobile phones allows us to attend personal calls anytime. Does this have a positive or negative effect on society? Ngoài ra, các lập luận và dẫn chứng thường được để ở thì hiện tại đơn.

– Thì quá khứ đơn: nếu bạn muốn đưa ra ví dụ trong quá khứ.

– Thì tương lai đơn: nếu bạn muốn đưa ra dự đoán cho một xu hướng nào đó, hoặc đưa ra dự đoán cho một tình huống nào đó sẽ xảy ra (có thể nằm ở phần mở rộng của Conclusion).

– Thì hiện tại hoàn thành: nếu bạn muốn nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, hoặc nhấn mạnh kết quả ở hiện tại xảy ra là do một sự kiện nào đó trong quá khứ.
Ví dụ: The mobile phone has bought with it an overwhelming number of positives.

Nói tóm lại, việc sử dụng đúng và linh hoạt các thì là một trong những điều bạn cần luyện tập khi ôn luyện IELTS Writing, vì điều đó cho thấy bạn nhận thức chính xác về mặt logic của thời gian khi sử dụng ngôn ngữ.

Chúc các bạn ôn tập tốt!

———

Nếu bạn vẫn còn loay hoay chưa nắm được khung sườn bài chuẩn cũng như từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, tư duy chuyên biệt cho các dạng đề, bạn hãy tham gia lớp phương pháp Writing miễn phí cho cộng đồng của Mr. Bách vào Thứ Tư 16/11 nhé ^^

Thông tin và cách thức tham gia bạn xem tại: https://forms.gle/EzLvKyfWf1LfDWPQ9 

web giải đề ielts
Tìm hiểu ngay
Bài viết tương tự
Luyện đề IELTS miễn phí
IELTS MOCK TEST LISTENING 11

IPU ACTIVE PRACTICE IELTS Listeningluyện tập chủ động Chọn phần muốn luyện và thời gian phù hợp. Sau khi nộp bài, bạn có thể xem điểm và đối chiếu đáp án ngay trên trang. 01Chọn Part02Nghe & làm bài03Chấm & xem đáp án Thiết lập bài luyện Bài gồm 4 Part, tổng cộng 40 câu. Part 1 · 1–10Part 2 · 11–20Part 3 · 21–30Part 4 · 31–40 Thời gian làm bài 10′20′30′40′ Bắt đầu làm bài → Audio được để trống để bạn tự tải lên và thay đường dẫn sau. IELTS Listening Mock 740 questions A−A+ 🎧 AudioYour browser does not support audio. Điểm của bạn 0/40 Xem đáp ánLàm lại PART 1 QUESTIONS 1 – 10 Questions 1 – 10 Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER in each gap.                                  A conversation about a new school General comment: better than the old school Teachers: – (1)  is a nice person                              HEADMASTER                                                                  – others are more likely to be decent. The French teacher seems to be more native than the (2)  accent SMITH                                        – the school principal's talk mentioned to:                   + (3)  (studying enjoyment, working hard of students) EDUCATION                                        + other things on how to (4)   a good shape,  KEEP                                    which helps you have a better (5)  MOOD Fitness centre:         – the (6)   is bigger than the one at old school POOL                                           – the gym includes everything, i.e., cycling and (7)  machines ROWING Other issues:                  – filming the teachers and students' interviews for their (8) , ARTICLE                               and video project at the main (9)  HALL                                          – they saw Mr. Clark as their former teacher of (10)  subject MUSIC PART 2 QUESTIONS 11 – 20 Questions 11 – 15 Choose the correct letters, A, B or C.                                               London Parks' Introduction 11. What is the first thing that tourists are going to experience at the London Parks Society? enjoying coffee and biscuits during brief history talking listening to a brief talk about the history of some wonderful attractions seeing some famous royal parks in London q12-hide 12. What is True about the "royal park" being built in London? it has a harmonious natural landscape. it was built by members of the royal family. it is replicated all over the UK. q13-hide 13. The Hyde Park is the most famous park in London that covers all of the finest sceneries in London. an area of about 260 hectares and a circumference of 6.5 km. 613 acres, with a 4-mile perimeter. q14-hide 14. The Hyde Park began to construct in 1820s and its design was done by Decimus Burton. in 1536 after King Henry VIII occupied the land from the monks. from 1500s and finished in 1800s. q15-hide 15. The Crystal Palace was  constructed on the Hyde Park site in 1851. used for the Great Exhibition in 1968. used for the Rolling Stones concert in 2010. q16-hide Questions 16 – 20 Which sites in the London Parks Society are suitable for the following descriptions? Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A-G, next to the Questions 16-20. Descriptions of attractive sites: A     the largest park in the UK B     followed Greek architectural design C     the most ancient park of the Royal D     the largest area for outdoor activities E     included the oldest fountain F     located near the Serpentine Lake G    situated in the centre of London List of attractive sites: 16. Grand Entrance: ABCDEFG B 17. Princess of Wales: ABCDEFG F 18. Regent's Park: ABCDEFG D 19. St. James's Park: ABCDEFG G 20. Greenwich Park: ABCDEFG C PART 3 QUESTIONS 21 – 30 Questions 21 – 30 Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY in each gap.                                                Video Project on Student Life Enjoyments:    – using the camera (Cristina) – going to a British (21)  HOME Enjoyments:      – contact with students doing other courses by asking some  (Ibrahim)  to have (22)  DINNER Language practice: – listening to instructions (Cristina) – learning (23)  words                                  TECHNICAL Language practice: listening to British students' language because of:                                        (Ibrahim) – normal speed   – a lot of (24)  SLANG Usefulness:     – operating video camera (Cristina) – working with other people:      + learning about (25)  COOPERATING                                     + compromising         + (26)  people who have different views PERSUADING Usefulness:       (Ibrahim) – the importance of (27)  EDITING Future works​:                (Cristina) – decide when

Read More »