IELTS Writing Band Descriptors | Tiêu chí chấm bài Writing 2026

Mục lục

IELTS Writing Band Descriptors là công cụ quan trọng giúp bạn hiểu rõ cách giám khảo đánh giá bài viết của mình. Từ việc trả lời đúng câu hỏi, tổ chức bài mạch lạc đến sử dụng từ vựng và ngữ pháp chính xác, mỗi tiêu chí đều ảnh hưởng lớn đến điểm số. Tìm hiểu kỹ để tự tin chinh phục Writing Task 2 và đạt điểm cao!

Tiêu chí chấm điểm phần thi IELTS Writing

Trong bài thi IELTS Writing Academic và IELTS Writing General, giám khảo sẽ đánh giá bài viết của bạn dựa trên bốn tiêu chí quan trọng:

  1. Task Achievement (TA) – Trả lời đúng câu hỏi và đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài.
  2. Coherence and Cohesion (CC) – Đảm bảo bài viết mạch lạc, ý tưởng liên kết rõ ràng.
  3. Lexical Resource (LR) – Sử dụng từ vựng phong phú và chính xác.
  4. Grammatical Range and Accuracy (GRA) – Thể hiện sự đa dạng và chính xác trong cách sử dụng ngữ pháp.
tìm hiểu ielts writing band descriptors

Khi ôn luyện IELTS Writing, bạn cần bám sát IELTS Writing Band Descriptors để đảm bảo rằng bài thi của mình đạt hiệu quả tốt nhất. Nếu bạn chưa biết phương pháp học thì có thể tham khảo phương pháp PAW, phương pháp này đã giúp cho rất nhiều học viên chinh phục band 6.5 – 7.0+ IELTS Writing.

Chi tiết từng tiêu chí

Task Achievement (TA)

Đây là tiêu chí đánh giá khả năng trả lời đầy đủ và chính xác yêu cầu của đề bài. Để đạt điểm cao, bạn cần:

  • Xử lý tất cả các phần của câu hỏi.
  • Phát triển ý tưởng rõ ràng, có dẫn chứng cụ thể và logic.

Coherence and Cohesion (CC)

Giám khảo sẽ xem xét tính mạch lạc và khả năng kết nối ý tưởng trong bài viết. Một bài viết đạt yêu cầu này cần:

  • Sử dụng từ nối và liên kết hiệu quả.
  • Các đoạn văn có bố cục hợp lý và nhất quán, dễ hiểu.

Lexical Resource (LR)

Tiêu chí này kiểm tra mức độ phong phú và chính xác của từ vựng. Điểm cao sẽ thuộc về bài viết:

  • Sử dụng đa dạng từ ngữ phù hợp ngữ cảnh.
  • Tránh lặp từ và hạn chế lỗi chính tả.

Grammatical Range and Accuracy (GRA)

Đây là tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác. Để ghi điểm, bạn cần:

  • Thể hiện sự linh hoạt với các loại câu đơn, câu ghép, và câu phức.
  • Sử dụng đúng dấu câu như dấu chấm và dấu phẩy.

Hiểu rõ bốn tiêu chí này sẽ giúp bạn xác định được những điểm cần cải thiện trong bài viết để đạt điểm cao hơn. Hãy nhớ rằng, sự luyện tập nhất quán và kỹ lưỡng chính là chìa khóa để nâng cao kỹ năng Writing của bạn!

Các tiêu chí chấm Writing Task 1 theo IELTS Writing Band Descriptors

Bảng tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1

Phần IELTS Writing Task 1 đánh giá khả năng tóm tắt, phân tích và so sánh thông tin từ biểu đồ, bảng biểu hoặc quy trình. Bốn tiêu chí chấm điểm gồm:

  • Task Achievement: Khả năng mô tả dữ liệu đầy đủ, chính xác và bám sát yêu cầu đề bài.
  • Coherence and Cohesion: Tổ chức bài viết mạch lạc, logic, sử dụng từ nối hiệu quả.
  • Lexical Resource: Sử dụng từ vựng phù hợp và chính xác, tránh lặp từ và lỗi chính tả.
  • Grammatical Range and Accuracy: Thể hiện sự đa dạng và chính xác trong cấu trúc ngữ pháp.
IELTS Writing Band Descriptors dành cho Task 1
IELTS Writing Band Descriptors dành cho Task 1
BandTask AchievementCoherence and CohesionLexical ResourceGrammatical Range and Accuracy
9– Đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu của đề bài.
– Trình bày câu trả lời phát triển toàn diện.
– Sử dụng liên kết một cách tự nhiên, không gây chú ý.
– Sắp xếp đoạn văn khéo léo.
– Sử dụng vốn từ đa dạng với khả năng kiểm soát từ vựng tự nhiên và tinh tế; lỗi nhỏ hiếm xảy ra (nếu có).– Dùng cấu trúc đa dạng với tính linh hoạt và độ chính xác cao; lỗi nhỏ chỉ xảy ra rất hiếm (nếu có).
8– Bao quát đầy đủ yêu cầu, trình bày và minh họa các đặc điểm chính rõ ràng, hợp lý.– Sắp xếp thông tin và ý tưởng một cách logic.
– Quản lý tốt các khía cạnh liên kết.
– Sử dụng đoạn văn hợp lý và đầy đủ.
– Sử dụng vốn từ rộng, lưu loát và linh hoạt để truyền tải ý nghĩa chính xác.
– Dùng từ hiếm có kỹ năng, đôi khi sai lựa chọn từ hoặc ghép từ.
– Sử dụng cấu trúc đa dạng.
– Phần lớn câu không có lỗi.
– Chỉ mắc lỗi rất hiếm hoặc không phù hợp.
7– Đáp ứng yêu cầu bài thi.
– Trình bày một cái nhìn tổng quan rõ ràng về các xu hướng chính, khác biệt hoặc giai đoạn.
– Làm nổi bật các đặc điểm chính nhưng có thể mở rộng thêm.
– Tổ chức thông tin và ý tưởng logic, có sự tiến triển rõ ràng.
– Sử dụng thiết bị liên kết phù hợp, nhưng đôi khi bị lạm dụng hoặc thiếu.
– Vốn từ đủ rộng để linh hoạt và chính xác.
– Dùng từ ít phổ biến với một số nhận thức về phong cách và sự kết hợp từ.
– Dùng đa dạng cấu trúc phức tạp.
– Tạo nhiều câu không lỗi.
– Kiểm soát tốt ngữ pháp và dấu câu, nhưng có thể mắc vài lỗi nhỏ.
6– Đáp ứng cơ bản yêu cầu của đề bài.
– Cung cấp cái nhìn tổng quan phù hợp nhưng đôi khi thiếu chi tiết hoặc không chính xác.
– Tổ chức thông tin và ý tưởng hợp lý, nhưng sự liên kết đôi lúc máy móc.
– Tham chiếu không phải lúc nào cũng rõ ràng hoặc phù hợp.
– Sử dụng vốn từ vừa đủ cho bài thi.
– Cố gắng dùng từ ít phổ biến nhưng đôi lúc không chính xác.
– Kết hợp câu đơn và câu phức.
– Một số lỗi ngữ pháp và dấu câu không làm giảm ý nghĩa.
5– Đáp ứng yêu cầu một cách chung chung, định dạng có thể chưa phù hợp.
– Trình bày chi tiết một cách máy móc, không có cái nhìn tổng quan rõ ràng.
– Trình bày thông tin nhưng tổ chức ý tưởng chưa tốt, thiếu sự tiến triển rõ ràng.
– Sử dụng thiết bị liên kết không chính xác hoặc quá mức.
– Vốn từ hạn chế, đôi lúc gây khó hiểu cho người đọc.– Sử dụng cấu trúc đơn giản với nỗ lực tạo câu phức nhưng độ chính xác thấp.
– Lỗi ngữ pháp thường xuyên, gây khó khăn cho người đọc.
4– Nỗ lực đáp ứng yêu cầu nhưng không bao quát đầy đủ các ý chính.
– Nội dung có thể lộn xộn, không rõ ràng hoặc không phù hợp với định dạng.
– Tổ chức ý tưởng không mạch lạc, thiếu sự tiến triển trong bài viết.
– Dùng liên kết cơ bản nhưng không chính xác hoặc lặp lại.
– Vốn từ đơn giản, lặp lại nhiều, đôi khi không phù hợp với đề bài.– Chỉ dùng cấu trúc cơ bản, lỗi sai chiếm ưu thế, dấu câu thường không chính xác.
3– Không đáp ứng đúng yêu cầu, có thể hiểu sai đề bài.
– Ý tưởng hạn chế, lặp lại hoặc không phù hợp.
– Không tổ chức ý tưởng logic.
– Sử dụng rất ít thiết bị liên kết hoặc dùng sai.
– Vốn từ hạn chế nghiêm trọng; lỗi làm biến dạng ý nghĩa.– Nỗ lực tạo câu nhưng lỗi ngữ pháp và dấu câu làm sai lệch ý nghĩa.
2– Bài làm hầu như không liên quan đến đề bài.– Gần như không kiểm soát được các yếu tố tổ chức.– Vốn từ cực kỳ hạn chế; không kiểm soát được lỗi chính tả hoặc hình thành từ.– Không thể tạo câu ngoài các cụm từ ghi nhớ.
1– Không liên quan đến đề bài, không truyền đạt được ý tưởng.– Không có sự tổ chức ý tưởng.– Chỉ sử dụng được vài từ riêng lẻ.– Không thể tạo câu hoàn chỉnh.
0– Không làm bài hoặc chỉ sao chép lại đề bài.– Không áp dụng.– Không áp dụng.– Không áp dụng.

>>> Tìm hiểu một số dạng đề IELTS Writing Task 1 phổ biến: Các dạng bài & Cách viết IELTS Writing Task 1 (Kèm bài mẫu) | IDP IELTS

Bảng tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2

Phần IELTS Writing Task 2 tập trung vào khả năng lập luận, phát triển ý tưởng và viết bài luận thuyết phục. Giám khảo dựa trên bốn tiêu chí:

  • Task Response: Trả lời đầy đủ các phần của câu hỏi, đưa ra ý kiến rõ ràng, luận điểm logic.
  • Coherence and Cohesion: Bố cục bài viết rõ ràng, mạch lạc, các đoạn văn liên kết tốt.
  • Lexical Resource: Từ vựng đa dạng, chính xác, sử dụng thành thạo từ ít phổ biến.
  • Grammatical Range and Accuracy: Cấu trúc câu phong phú, chính xác, không mắc lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.
IELTS Writing Band Descriptors dành cho Task 2
IELTS Writing Band Descriptors dành cho Task 2
BandTask AchievementCoherence and CohesionLexical ResourceGrammatical Range and Accuracy
9– Đáp ứng đầy đủ tất cả các phần của bài.
– Trình bày quan điểm rõ ràng với ý tưởng mở rộng và hỗ trợ tốt.
– Sử dụng liên kết mạch lạc, không gây chú ý.
– Sắp xếp đoạn văn một cách khéo léo.
– Sử dụng từ vựng đa dạng, kiểm soát tốt các đặc điểm ngôn ngữ.
– Lỗi nhỏ rất hiếm, chỉ do “trượt tay”.
– Sử dụng cấu trúc câu linh hoạt, chính xác.
– Lỗi nhỏ rất hiếm, chỉ do “trượt tay”.
8– Đáp ứng đầy đủ tất cả các phần của bài.
– Phát triển câu trả lời đầy đủ với ý tưởng mở rộng và hỗ trợ tốt.
– Sắp xếp thông tin, ý tưởng hợp lý.
– Quản lý tốt liên kết và đoạn văn.
– Sử dụng từ vựng đa dạng, linh hoạt để truyền tải ý chính xác.
– Dùng từ vựng ít phổ biến nhưng có thể có lỗi nhỏ.
– Sử dụng cấu trúc câu đa dạng.
– Phần lớn câu không có lỗi.
7– Đáp ứng tất cả các phần của bài.
– Trình bày quan điểm rõ ràng nhưng có thể tổng quát quá mức.
– Sắp xếp thông tin, ý tưởng hợp lý, có tiến triển rõ ràng.
– Sử dụng liên kết phù hợp dù đôi khi lạm dụng.
– Sử dụng từ vựng đủ đa dạng, cho phép linh hoạt.
– Sử dụng từ vựng ít phổ biến với nhận thức về ngữ cảnh.
– Sử dụng cấu trúc phức tạp.
– Kiểm soát tốt ngữ pháp và dấu câu dù có vài lỗi nhỏ.
6– Đáp ứng tất cả các phần nhưng một số phần chưa đầy đủ.
– Quan điểm có thể không rõ ràng hoặc lặp lại.
– Sắp xếp thông tin mạch lạc nhưng có thể thiếu sự liên kết trong câu.
– Dùng đoạn văn nhưng chưa hợp lý.
– Sử dụng từ vựng đủ dùng nhưng có lỗi về chính tả hoặc tạo từ.
– Nỗ lực dùng từ ít phổ biến nhưng không chính xác.
– Sử dụng cả câu đơn và câu phức.
– Lỗi ngữ pháp không ảnh hưởng đến giao tiếp.
5– Đáp ứng bài chỉ một phần, có thể không đúng định dạng.
– Quan điểm không rõ hoặc không kết luận.
– Trình bày thông tin thiếu tổ chức, không có sự tiến triển rõ ràng.
– Sử dụng liên kết không đủ hoặc không chính xác.
– Sử dụng từ vựng hạn chế, đôi khi không đủ dùng.
– Lỗi chính tả/gõ từ gây khó khăn cho người đọc.
– Cố gắng dùng câu phức nhưng thường kém chính xác.
– Lỗi thường xuyên có thể làm khó hiểu.
4– Chỉ đáp ứng một cách tối thiểu hoặc không đúng trọng tâm.
– Quan điểm không rõ ràng.
– Trình bày thông tin thiếu mạch lạc, không có sự tiến triển.
– Sử dụng liên kết cơ bản nhưng không chính xác.
– Sử dụng từ vựng cơ bản, có thể lặp lại hoặc không phù hợp.
– Kiểm soát từ vựng rất hạn chế.
– Sử dụng cấu trúc rất hạn chế.
– Lỗi thường xuyên làm méo mó ý nghĩa.
3– Không đáp ứng được yêu cầu bài.
– Quan điểm không rõ ràng.
– Ý tưởng không phát triển, lộn xộn.
– Gần như không dùng được liên kết.
– Từ vựng rất hạn chế, lỗi nghiêm trọng làm sai lệch ý.– Thử viết câu nhưng lỗi ngữ pháp và dấu câu làm sai ý.
2– Hầu như không đáp ứng được bài.
– Không trình bày được ý tưởng.
– Gần như không có tổ chức.
– Không có liên kết hợp lý.
– Từ vựng cực kỳ hạn chế, không kiểm soát được chính tả.– Không sử dụng được câu, trừ cụm ghi nhớ.
1– Hoàn toàn không liên quan đến bài.
– Không truyền tải được thông điệp.
– Không có liên kết.– Chỉ sử dụng được vài từ đơn lẻ.– Không sử dụng được câu.
0– Không làm bài.–––

>>> Tìm hiểu một số dạng đề IELTS Writing Task 2 phổ biến: Các dạng Writing Task 2 thường gặp và định hướng làm bài | IDP IELTS

Tips nâng cấp band điểm IELTS Writing

1. Hiểu rõ IELTS Writing Band Descriptors

Để đạt điểm cao, điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu rõ bốn tiêu chí chấm điểm:

  • Task Achievement (TA): Đáp ứng yêu cầu đề bài.
  • Coherence and Cohesion (CC): Bố cục mạch lạc, liên kết rõ ràng.
  • Lexical Resource (LR): Từ vựng đa dạng, chính xác.
  • Grammatical Range and Accuracy (GRA): Ngữ pháp phong phú, chính xác.

Hãy luôn đối chiếu bài viết của mình với các tiêu chí này để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yêu cầu nào.

2. Nhờ giáo viên chấm chữa bài theo chuẩn giám khảo IELTS

  • Giáo viên được đào tạo bài bản sẽ giúp bạn hiểu rõ cách bài viết được đánh giá.
  • Họ không chỉ chỉ ra lỗi sai mà còn hướng dẫn cách sửa lỗi để bạn không lặp lại trong tương lai.
  • Một bài viết được sửa đúng cách sẽ giúp bạn tiến bộ rõ rệt qua từng lần luyện tập.

3. Học từ bài mẫu chất lượng cao

  • Đọc các bài mẫu đạt band điểm cao để học cách viết ý tưởng rõ ràng, sử dụng từ vựng chính xác và cấu trúc câu phức tạp.
  • Phân tích cách họ triển khai luận điểm, sử dụng từ nối, và tổ chức bài viết mạch lạc.
  • Đừng sao chép mà hãy sáng tạo, viết lại theo phong cách của riêng bạn để phù hợp với khả năng.

IPU đã chuẩn bị kho bài mẫu band 8.0+ với đầy đủ phần phân tích bằng tiếng Việt và dịch song ngữ để giúp cho việc tự ôn tập IELTS Writing của học viên trở nên dễ dàng hơn. Xem thêm các bài mẫu của IPU tại: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 8.0+

4. Tham gia các khóa học IELTS Writing chuyên sâu

  • Các khóa học Writing cung cấp lộ trình rõ ràng và bài giảng tập trung vào từng dạng bài.
  • Bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về cách viết từng phần và chấm chữa bài thường xuyên.
  • Đây là cách học lý tưởng nếu bạn muốn cải thiện điểm số nhanh chóng với sự hướng dẫn chuyên nghiệp.

Bạn có thể tham khảo khóa học IELTS Writing & Speaking tại IPU, đến với khóa học này bạn sẽ được chấm chữa chi tiết lên đến hơn 40 bài Writing và Speaking. Tìm hiểu thêm tại: Khóa học luyện thi IELTS 6.0 – 6.5 tại Quận 10, TP.HCM

5. Luyện viết và sửa bài thường xuyên

  • Đặt mục tiêu viết ít nhất 2-3 bài mỗi tuần và tập trung vào các lỗi mà bạn thường xuyên mắc phải.
  • Sửa lại bài viết sau khi nhận phản hồi từ giáo viên hoặc người chấm bài.
  • Ghi chú những lỗi sai phổ biến để tránh lặp lại trong bài viết tiếp theo.

Áp dụng những phương pháp này một cách đều đặn và kiên trì, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng viết của mình!

web giải đề ielts
Tìm hiểu ngay
Bài viết tương tự
Luyện đề IELTS miễn phí
IELTS MOCK TEST LISTENING 11

IPU ACTIVE PRACTICE IELTS Listeningluyện tập chủ động Chọn phần muốn luyện và thời gian phù hợp. Sau khi nộp bài, bạn có thể xem điểm và đối chiếu đáp án ngay trên trang. 01Chọn Part02Nghe & làm bài03Chấm & xem đáp án Thiết lập bài luyện Bài gồm 4 Part, tổng cộng 40 câu. Part 1 · 1–10Part 2 · 11–20Part 3 · 21–30Part 4 · 31–40 Thời gian làm bài 10′20′30′40′ Bắt đầu làm bài → Audio được để trống để bạn tự tải lên và thay đường dẫn sau. IELTS Listening Mock 740 questions A−A+ 🎧 AudioYour browser does not support audio. Điểm của bạn 0/40 Xem đáp ánLàm lại PART 1 QUESTIONS 1 – 10 Questions 1 – 10 Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER in each gap.                                  A conversation about a new school General comment: better than the old school Teachers: – (1)  is a nice person                              HEADMASTER                                                                  – others are more likely to be decent. The French teacher seems to be more native than the (2)  accent SMITH                                        – the school principal's talk mentioned to:                   + (3)  (studying enjoyment, working hard of students) EDUCATION                                        + other things on how to (4)   a good shape,  KEEP                                    which helps you have a better (5)  MOOD Fitness centre:         – the (6)   is bigger than the one at old school POOL                                           – the gym includes everything, i.e., cycling and (7)  machines ROWING Other issues:                  – filming the teachers and students' interviews for their (8) , ARTICLE                               and video project at the main (9)  HALL                                          – they saw Mr. Clark as their former teacher of (10)  subject MUSIC PART 2 QUESTIONS 11 – 20 Questions 11 – 15 Choose the correct letters, A, B or C.                                               London Parks' Introduction 11. What is the first thing that tourists are going to experience at the London Parks Society? enjoying coffee and biscuits during brief history talking listening to a brief talk about the history of some wonderful attractions seeing some famous royal parks in London q12-hide 12. What is True about the "royal park" being built in London? it has a harmonious natural landscape. it was built by members of the royal family. it is replicated all over the UK. q13-hide 13. The Hyde Park is the most famous park in London that covers all of the finest sceneries in London. an area of about 260 hectares and a circumference of 6.5 km. 613 acres, with a 4-mile perimeter. q14-hide 14. The Hyde Park began to construct in 1820s and its design was done by Decimus Burton. in 1536 after King Henry VIII occupied the land from the monks. from 1500s and finished in 1800s. q15-hide 15. The Crystal Palace was  constructed on the Hyde Park site in 1851. used for the Great Exhibition in 1968. used for the Rolling Stones concert in 2010. q16-hide Questions 16 – 20 Which sites in the London Parks Society are suitable for the following descriptions? Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A-G, next to the Questions 16-20. Descriptions of attractive sites: A     the largest park in the UK B     followed Greek architectural design C     the most ancient park of the Royal D     the largest area for outdoor activities E     included the oldest fountain F     located near the Serpentine Lake G    situated in the centre of London List of attractive sites: 16. Grand Entrance: ABCDEFG B 17. Princess of Wales: ABCDEFG F 18. Regent's Park: ABCDEFG D 19. St. James's Park: ABCDEFG G 20. Greenwich Park: ABCDEFG C PART 3 QUESTIONS 21 – 30 Questions 21 – 30 Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY in each gap.                                                Video Project on Student Life Enjoyments:    – using the camera (Cristina) – going to a British (21)  HOME Enjoyments:      – contact with students doing other courses by asking some  (Ibrahim)  to have (22)  DINNER Language practice: – listening to instructions (Cristina) – learning (23)  words                                  TECHNICAL Language practice: listening to British students' language because of:                                        (Ibrahim) – normal speed   – a lot of (24)  SLANG Usefulness:     – operating video camera (Cristina) – working with other people:      + learning about (25)  COOPERATING                                     + compromising         + (26)  people who have different views PERSUADING Usefulness:       (Ibrahim) – the importance of (27)  EDITING Future works​:                (Cristina) – decide when

Read More »