IELTS Speaking Band Descriptors | Tiêu chí chấm bài Speaking 2026

Mục lục

IELTS Speaking Band Descriptors là bộ tiêu chí chính được sử dụng để đánh giá khả năng nói tiếng Anh của thí sinh trong bài thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, IPU sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từng tiêu chí, cách chúng được áp dụng để chấm điểm, và đưa ra các gợi ý cải thiện cụ thể cho từng yếu tố.

Hãy cùng khám phá để hiểu rõ hơn và nâng cao điểm số của mình nhé!

1. IELTS Speaking Band Descriptors gồm những gì?

IELTS Speaking Band Descriptors là bộ tiêu chuẩn đánh giá khả năng nói tiếng Anh của thí sinh trong bài thi IELTS Speaking.

Hệ thống này chia thành 9 mức, từ band 1 (hầu như không thể nói tiếng Anh) đến band 9 (sử dụng tiếng Anh để nói một cách hoàn hảo). Mỗi mức điểm được mô tả chi tiết dựa trên 4 tiêu chí chính:

  • Fluency and Coherence: Khả năng nói một cách lưu loát và liên kết các ý tưởng một cách logic.
  • Lexical Resources: Khả năng sử dụng từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp với chủ đề.
  • Grammatical Range and Accuracy: Khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng, chính xác và phù hợp với mức độ khó của câu hỏi.
  • Pronunciation: Khả năng phát âm rõ ràng, chuẩn xác và tự nhiên.
ielts speaking band descriptors mới nhất 2025

2. Bảng tiêu chí đánh giá IELTS Speaking Band Descriptors

Dưới đây là bản dịch đầy đủ nội dung file IELTS Speaking Band Descriptors sang tiếng Việt, trình bày ở dạng bảng với mỗi hàng là một band.

BandFluency and CoherenceLexical ResourcesGrammatical Range and Accuracy Pronunciation
9– Nói trôi chảy, chỉ thỉnh thoảng lặp lại hoặc tự sửa lỗi.
– Bất kỳ sự ngập ngừng nào cũng chỉ để chuẩn bị nội dung chứ không phải để tìm từ hay ngữ pháp.
– Bài nói phù hợp với ngữ cảnh và có tính liên kết chặt chẽ.
– Phát triển ý tưởng một cách đầy đủ, mạch lạc và hợp lý.
– Sử dụng linh hoạt và chính xác trong mọi ngữ cảnh.
– Ngôn ngữ luôn chính xác và mang tính thành ngữ.
-Cấu trúc chính xác và luôn phù hợp, trừ một vài lỗi nhỏ giống với lỗi của người bản ngữ.– Sử dụng đầy đủ các đặc điểm ngữ âm để truyền đạt ý nghĩa chính xác hoặc tinh tế.
– Sử dụng linh hoạt các đặc điểm của phát âm nối trong suốt bài nói.
– Dễ hiểu hoàn toàn.
– Giọng không ảnh hưởng đến mức độ hiểu.
8– Nói trôi chảy với rất ít lặp lại hoặc tự sửa lỗi.
– Ngập ngừng đôi khi để tìm từ hoặc ngữ pháp, nhưng phần lớn để chuẩn bị nội dung.
– Phát triển ý tưởng một cách mạch lạc, hợp lý và phù hợp.
– Sử dụng vốn từ phong phú, linh hoạt để thảo luận mọi chủ đề và truyền đạt ý nghĩa chính xác.
– Sử dụng thành thạo các từ ít phổ biến và thành ngữ, mặc dù đôi khi có lỗi chọn từ hoặc kết hợp từ.
– Sử dụng diễn đạt lại hiệu quả khi cần.
– Sử dụng cấu trúc câu đa dạng và linh hoạt. Phần lớn các câu không có lỗi.
– Một số lỗi nhỏ hoặc không hệ thống có thể xảy ra, và vài lỗi cơ bản có thể vẫn còn.
– Sử dụng các đặc điểm ngữ âm đa dạng để truyền đạt ý nghĩa chính xác hoặc tinh tế.
– Duy trì nhịp điệu phù hợp và sử dụng linh hoạt nhấn nhá, ngữ điệu dù đôi khi có sai sót nhỏ.
– Dễ hiểu hoàn toàn.
– Giọng chỉ ảnh hưởng rất ít đến mức độ hiểu.
7– Có thể tiếp tục nói và trình bày bài nói dài mà không cần nỗ lực rõ ràng.
– Một số ngập ngừng, lặp lại và/hoặc tự sửa lỗi có thể xảy ra, thường là giữa câu, cho thấy khó khăn trong việc tìm ngôn ngữ phù hợp.
– Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến mạch lạc.
– Sử dụng linh hoạt các từ nối, liên từ và các yếu tố liên kết khác.
– Sử dụng vốn từ linh hoạt để thảo luận nhiều chủ đề.
– Có khả năng sử dụng một số từ ít phổ biến và thành ngữ, thể hiện nhận thức về phong cách và kết hợp từ, mặc dù có thể mắc lỗi.
– Sử dụng diễn đạt lại hiệu quả khi cần.
– Sử dụng linh hoạt một số cấu trúc câu.
– Các câu không có lỗi xuất hiện thường xuyên.
– Sử dụng hiệu quả cả câu đơn và câu phức dù đôi khi vẫn mắc lỗi.
– Một vài lỗi cơ bản có thể vẫn còn.
– Sử dụng tất cả các đặc điểm tích cực của Band 6 và một số đặc điểm tích cực của Band 8.
– Duy trì phát âm rõ ràng và nhấn nhá phù hợp, với một số lỗi nhỏ không ảnh hưởng lớn đến sự hiểu.
6– Có thể tiếp tục nói và thể hiện sự sẵn sàng nói dài.
– Tuy nhiên, đôi khi mất mạch lạc do ngập ngừng, lặp lại và/hoặc tự sửa lỗi.
– Sử dụng các từ nối, liên từ và yếu tố liên kết khác dù không phải lúc nào cũng phù hợp.
– Từ vựng đủ để thảo luận chủ đề quen thuộc và xa lạ, nhưng mức độ linh hoạt còn hạn chế.
– Thỉnh thoảng diễn đạt lại thành công, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác.
– Sử dụng pha trộn các câu ngắn và phức tạp, với nhiều lỗi trong các câu phức tạp.
– Tuy nhiên, các lỗi hiếm khi ảnh hưởng đến sự hiểu.
– Sử dụng các đặc điểm ngữ âm đa dạng nhưng khả năng kiểm soát không đều.
– Cách ngắt nhịp thường phù hợp, nhưng nhịp điệu có thể bị ảnh hưởng bởi tốc độ nói nhanh hoặc thiếu sự nhấn mạnh.
– Hiểu được hầu hết nội dung bài nói.
5– Có thể tiếp tục nói nhưng phải dựa vào lặp lại, tự sửa lỗi hoặc nói chậm.
– Ngập ngừng thường xuyên để tìm từ hoặc ngữ pháp cơ bản.
– Thường lạm dụng một số từ nối, liên từ hoặc yếu tố liên kết khác.
– Từ vựng đủ để nói về các chủ đề quen thuộc, nhưng thiếu linh hoạt.
– Thỉnh thoảng diễn đạt lại nhưng không phải lúc nào cũng thành công.
– Sử dụng các câu đơn khá chính xác.
– Các cấu trúc phức tạp bị hạn chế về phạm vi, hầu như luôn có lỗi và đôi khi phải viết lại.
– Phát âm không đồng đều, đôi khi gây khó hiểu.
– Các âm hoặc từ có thể bị phát âm sai thường xuyên.
4– Không thể duy trì bài nói mà không có các khoảng dừng rõ rệt.
– Tốc độ nói chậm, thường xuyên lặp lại và tự sửa lỗi.
– Liên kết các câu đơn giản nhưng thường lặp lại từ nối.
– Từ vựng chỉ đủ để nói về các chủ đề quen thuộc.
– Lỗi từ vựng và lựa chọn từ thường xuyên xảy ra.
– Hiếm khi diễn đạt lại được ý.
– Chỉ có thể tạo câu đơn và các câu ngắn không lỗi.
– Hiếm khi dùng mệnh đề phụ.
– Tổng thể, câu ngắn, cấu trúc lặp lại và mắc nhiều lỗi.
– Sử dụng một số đặc điểm ngữ âm chấp nhận được, nhưng phạm vi rất hạn chế.
– Phát âm sai từ hoặc âm thường xuyên, dẫn đến khó hiểu.
3– Thường xuyên có các khoảng dừng dài khi tìm từ.
– Khả năng liên kết các câu đơn giản rất hạn chế.
– Thường không thể truyền đạt được thông điệp cơ bản.
– Từ vựng hạn chế, chủ yếu chỉ để cung cấp thông tin cá nhân.
– Không đủ từ vựng để nói về các chủ đề không quen thuộc.
– Chỉ thử tạo các cấu trúc cơ bản nhưng mắc nhiều lỗi.
– Một số câu rõ ràng là học thuộc lòng.
– Thường xuyên phát âm sai từ và âm, làm biến dạng thông điệp.
– Một số từ có thể nhận biết được, nhưng ý nghĩa tổng thể không được truyền tải.
2– Có các khoảng dừng rất dài trước gần như mỗi từ.
– Câu trả lời thường chỉ bao gồm các từ đơn hoặc cụm từ đã học thuộc lòng.
– Vốn từ cực kỳ hạn chế.
– Hầu hết các câu trả lời chỉ gồm từ đơn hoặc cụm từ học thuộc lòng.
– Không sử dụng được bất kỳ cấu trúc câu nào.– Phát âm sai gần như hoàn toàn.
– Các từ hoặc âm rõ ràng rất ít, và không có ý nghĩa tổng thể nào được truyền tải.
1– Không thể nói gì rõ ràng. Lời nói hoàn toàn rời rạc và không thể hiểu được.– Không có vốn từ ngoài vài từ riêng lẻ.– Không có khả năng sử dụng ngữ pháp hoặc tạo câu.– Không thể nhận diện được bất kỳ âm hoặc từ nào ngoài một vài âm rời rạc.
0– Không tham gia bài thi.

3. Các tiêu chí chấm điểm trong IELTS Speaking Band Descriptors

Sau khi đã biết định nghĩa về IELTS Speaking Band Descriptors (tiêu chí chấm điểm). Hãy cùng IPU tìm hiểu chi tiết về từng tiêu chí chấm.

Fluency and Coherence (Tính trôi chảy và liền mạch)

Fluency and Coherence là yếu tố đánh giá khả năng nói một cách lưu loát và liên kết các ý tưởng một cách logic của thí sinh. Khi chấm điểm yếu tố này, giám khảo sẽ lưu ý đến:

  • Fluency (độ trôi chảy)

Giám khảo sẽ quan sát xem bạn có nói trôi chảy, lưu loát không. Bạn cần phải nói liên tục, ngắt nghỉ đúng chỗ. Nếu bị mắc ở chỗ nào, thí sinh cần tự sửa câu hoặc nhắc lại vừa nói để có thêm thời gian suy nghĩ và tiếp tục nói. 

  • Coherence (tính liền mạch)

Giám khảo sẽ để tâm đến cách bạn phát triển ý, ghép nối các câu từ, ý tưởng để tổ chức và chuyển đoạn. 

Một vài từ nối để tăng tính liền mạch có thể kể đến:

  • First, second…
  • Another thing
  • For example,
  • In addition/Another thing
  • …

Đây chỉ là một vài ví dụ về từ nối. Bạn nên đi vào tìm hiểu sâu hơn và vận dụng linh hoạt, khéo léo cho bài thi Speaking của mình. 

ielts band descriptors speaking mới nhất

Vì vậy, có thể thấy rằng các yếu tố chính ảnh hưởng đến tiêu chí Fluency and Coherence theo IELTS Speaking Band Descriptors bao gồm:

  • Length and Pauses: Độ dài câu trả lời và các khoảng dừng.
  • Connectives and Discourse Markers: Khả năng sử dụng từ nối và liên từ một cách tự nhiên.
  • Self-correction: Tần suất tự sửa lỗi khi nói.
  • Repetition: Sự lặp lại từ hoặc ý.
  • Speaking Pace: Tốc độ nói nhanh hoặc chậm.
  • Hesitation: Sự ngập ngừng trong quá trình trình bày.

Dựa vào các yếu tố trên, nếu muốn đạt điểm cao ở tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc, bạn nên luyện tư duy để kéo dài câu trả lời một cách hợp lý. Đồng thời, hãy giữ nhịp độ nói ổn định, tránh nói quá nhanh hoặc quá chậm, và bình tĩnh phát triển ý tưởng trong bài nói.

Với phương pháp SWITCH tại IPU, bạn sẽ cải thiện được toàn diện về phần Fluency and Coherence. Ngoài ra, kết hợp với kho tài liệu luyện nói, rất nhiều học viên tại IPU đã đạt band điểm cao trong IELTS Speaking. Tìm hiểu về phương pháp SWITCH tại đây.

Lexical Resources

Lexical Resources là yếu tố đánh giá khả năng sử dụng từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp với chủ đề của thí sinh. Đối với việc sử dụng từ vựng, thí sinh sẽ được đánh giá dựa trên:

Vocabulary resources (độ rộng và sự đa dạng của vốn từ)

Đây là tiêu chí đánh giá vốn từ phong phú trong cả tình huống quen thuộc hoặc xa lạ hơn. Đánh giá về độ rộng và sự đa dạng của vốn từ giữa các band có sự khác biệt:

  • Band 4: Vốn từ chỉ vừa đủ để nói về các chủ đề cơ bản, không có từ vựng khi nói về các chủ đề phức tạp hơn. 
  • Band 5: Vốn từ đủ để nói về chủ đề cơ bản. Nhưng khả năng sử dụng từ vựng còn chưa linh hoạt khi nói các chủ đề khó hơn. 
  • Band 6,7,8: Vốn từ đủ rộng để nói về mọi chủ đề từ cơ bản đến nâng cao.
  • Band 9: Độ rộng từ vựng lớn, có thể sử dụng từ ngữ với độ chính xác cao. 

Khi sử dụng được những từ lạ, có độ khó cao hơn, bạn cũng sẽ thể hiện được khả năng ngôn ngữ của mình với giám khảo. Tuy nhiên hãy nhớ không nên dùng một từ khó lặp đi lặp lại nhé.

Accuracy and Flexibility (độ chính xác và linh hoạt)

Độ chính xác và linh hoạt đánh giá khả năng sử dụng từ vựng một cách chính xác và đa dạng. Sự khác biệt về độ linh hoạt giữa các band điểm như sau:

  • Band 4: Thường xuyên mắc lỗi khi chọn từ.
  • Band 5: Khả năng sử dụng từ còn hạn chế, thiếu linh hoạt và chính xác.
  • Band 6: Diễn đạt tương đối rõ ràng, nhưng đôi khi vẫn chưa chính xác hoặc chưa phù hợp trong một số tình huống.
  • Band 7: Sử dụng từ ngữ linh hoạt và hiệu quả hơn.
  • Band 8, 9: Đạt độ linh hoạt và chính xác tối đa, thể hiện sự thành thạo trong mọi chủ đề.

Để cải thiện tiêu chí này, thí sinh cần tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng và luyện tập áp dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau một cách tự nhiên.

Idiomatic expressions (khả năng sử dụng idiom)

Tiêu chí này đánh giá khả năng thí sinh sử dụng idioms (thành ngữ) và collocations (cụm từ kết hợp) trong bài thi Speaking. Việc sử dụng collocations giúp thí sinh tạo ấn tượng tốt và ghi điểm cao hơn trong cả Speaking và Writing.

Ví dụ, khi sử dụng từ “preference” để diễn tả sự yêu thích, cần kết hợp với các từ khác để tạo thành collocation chính xác, chẳng hạn: “have a preference for”.

Yêu cầu về việc sử dụng idioms và collocations thay đổi tùy theo band điểm:

  • Band 4, 5, 6: Không bắt buộc sử dụng idioms, có thể dùng một số collocations cơ bản nhưng dễ mắc lỗi hoặc dùng chưa phù hợp.
  • Band 7, 8: Biết cách sử dụng collocations và đôi khi đưa vào idioms, nhưng vẫn còn lỗi nhỏ về độ chính xác.
  • Band 9: Sử dụng idioms và collocations một cách thành thạo, tự nhiên như người bản xứ.

Điều quan trọng là thí sinh không nên cố gắng “nhồi nhét” idioms hay collocations vào bài nói. Hãy học cách áp dụng chúng một cách linh hoạt, phù hợp với ngữ cảnh để tạo sự tự nhiên và mạch lạc trong phần thi.

Paraphrase (khả năng paraphrase)

Paraphrase là việc diễn đạt lại ý nghĩa và nội dung ban đầu bằng cách sử dụng từ ngữ khác. Phương pháp này giúp tránh lặp từ, làm phong phú ngôn ngữ, tóm tắt hoặc giải thích một ý tưởng.

Về khả năng sử dụng paraphrase, thí sinh ở mỗi band sẽ có những mức độ khác nhau:

  • Band 4: Hầu như không sử dụng paraphrase.
  • Band 5: Cố gắng paraphrase nhưng không ổn định, đôi khi vẫn lặp từ.
  • Band 6: Sử dụng paraphrase thành công trong hầu hết các tình huống.
  • Band 7, 8, 9: Áp dụng paraphrase hiệu quả và hợp lý, thay đổi ngữ cảnh một cách tự nhiên.

Để paraphrase một cách tự nhiên, ngoài việc học thêm từ vựng mới, bạn cũng có thể sử dụng câu bị động, biến đổi dạng từ hoặc thay đổi trật tự từ trong câu.

Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp và độ chính xác)

Grammatical Range and Accuracy là yếu tố đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng, chính xác và phù hợp với mức độ khó của câu hỏi của thí sinh. Theo từng band thì yêu cầu cho kiến thức ngữ pháp lại khắt khe hơn. 

Theo tiêu chí chấm điểm và đánh giá của Cambridge, phần ngữ pháp và độ chính xác trong bài thi IELTS Speaking thường được đánh giá dựa trên các yếu tố sau:

  • Độ đa dạng và linh hoạt trong việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp.
  • Khả năng xây dựng và kết hợp chính xác giữa câu đơn và câu phức.
  • Mức độ chính xác và sự phù hợp với ngữ cảnh khi sử dụng ngữ pháp, cùng với độ linh hoạt.
  • Số lượng lỗi sai và mức độ nghiêm trọng của các lỗi.

Để ghi điểm cao trong tiêu chí ngữ pháp, thí sinh cần sử dụng linh hoạt các cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao và phải áp dụng chúng trong ngữ cảnh phù hợp. Bên cạnh đó, thí sinh cũng cần lưu ý hạn chế tối đa các lỗi sai, đặc biệt là những lỗi cơ bản như chia động từ, để tránh bị mất điểm không đáng có.

Pronunciation (Phát âm) 

Pronunciation là yếu tố đánh giá khả năng phát âm rõ ràng, chuẩn xác và tự nhiên của thí sinh. Theo thang quy chuẩn chính thức từ Cambridge, các band điểm phát âm của bài thi Speaking sẽ được đánh giá như sau:

Tiêu chí Pronunciation (phát âm) trong bài thi IELTS Speaking được đánh giá dựa trên các yếu tố sau:

  • Phạm vi sử dụng thành tố phát âm (pronunciation features).
  • Khả năng kiểm soát thành tố phát âm.
  • Độ dễ hiểu cho người nghe.

Các yếu tố trong Pronunciation features bao gồm:

  • Âm đơn (nguyên âm và phụ âm).
  • Trọng âm từ và nhấn trọng âm câu.
  • Âm yếu và âm mạnh (strong and weak sounds).
  • Nối âm (connected speech) – liên kết âm và rút gọn để câu nói mượt mà hơn.
  • Ngữ điệu (intonation) – giúp diễn đạt cảm xúc và biểu cảm.
ielts band descriptors speaking mới nhất 2025
ielts band descriptors speaking mới nhất 2025

Để ghi điểm cho tiêu chí Pronunciation theo IELTS Speaking Band Descriptors, thí sinh nên tập trung vào việc học và kiểm soát trọng âm, nhấn âm đúng, cùng với việc rèn luyện ngữ điệu sao cho tự nhiên và dễ hiểu. Điều này sẽ giúp phần phát âm của thí sinh trở nên rõ ràng, dễ tiếp thu và truyền tải cảm xúc tốt hơn.

Cấu trúc bài thi Speaking

Bài thi IELTS Speaking được chia thành 3 phần chính:

  1. Phần 1: Introduction and Interview (Giới thiệu và Phỏng vấn):
    Thí sinh sẽ được hỏi về bản thân, gia đình, công việc, học tập và một số chủ đề quen thuộc khác. Phần này kéo dài khoảng 4-5 phút.
  2. Phần 2: Individual Long Turn (Lượt nói cá nhân):
    Thí sinh sẽ nhận một phiếu bài thi và được yêu cầu miêu tả một chủ đề trong vòng 1 phút chuẩn bị và 2 phút nói. Sau khi thí sinh nói xong, giám khảo sẽ hỏi thêm một hoặc hai câu hỏi liên quan đến chủ đề. Thời gian phần này là 3-4 phút.
  3. Phần 3: Discussion (Thảo luận):
    Thí sinh sẽ được hỏi về những vấn đề liên quan đến chủ đề trong phần 2. Đây là phần thí sinh sẽ cần đưa ra ý kiến cá nhân, so sánh và trao đổi với giám khảo. Thời gian thi kéo dài khoảng 4-5 phút.

Các phần của bài thi này giúp đánh giá sự tự nhiên, khả năng giao tiếp và khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống khác nhau của thí sinh.

Ngoài việc hiểu rõ được IELTS Speaking Band Descriptors thì người học nên hiểu các dạng đề và cấu trúc của bài thi IELTS. Tìm hiểu thêm về cấu trúc bài thi IELTS Speaking tại: Cấu trúc phần thi IELTS Speaking và những điều cần lưu ý | IDP IELTS Vietnam

Tips đạt điểm cao bài thi IELTS Speaking

Hiểu được format bài thi Speaking và tiêu chí chấm điểm là một trong những yếu tố quyết định để đạt điểm cao. Bạn cũng nên bỏ túi thêm các tips này để nâng điểm cho bài thi nói của mình. 

Tránh học thuộc lòng, học vẹt

Khi học các bộ câu hỏi và trả lời IELTS Speaking, nhiều bạn dễ bị rơi vào tình trạng học thuộc lòng đáp án. Tuy nhiên, tiêu chí khi đánh giá bài thi IELTS Speaking có yếu tố trừ điểm đối với bài nói bị cứng và không trôi chảy. Bạn nên tự nói về các trải nghiệm cá nhân, kể lại các câu chuyện của chính mình để phần nói trôi chảy và chân thực nhất. 

Không trả lời Yes/No

Đối với các câu hỏi Yes/No (Yes/No Question), bạn không nên trả lời ngắn gọn là “Yes” hoặc “No”. Thay vào đó, hãy tìm cách để kéo dài câu trả lời của mình. Điều này sẽ giúp bạn được giám khảo đánh giá cao hơn về khả năng phát triển ý và làm chủ ngôn ngữ. 

Ví dụ, khi được đặt câu hỏi “Do you like Sports?”, bạn không nên chỉ trả lời cụt: “Yes, I love playing sports”. Thay vào đó, bạn nên mở rộng đáp án thành: “Yes, I do like sports. I think sports are a great way to stay healthy, have fun, and make friends.”

Sử dụng filler words

Hãy lên danh sách các filler words để câu giờ. Tuy nhiên, lưu ý tránh lạm dụng filler words vì giám khảo sẽ đánh giá thấp tính liền mạch trong bài nói của bạn. Một số filler words mà bạn có thể sử dụng là:

  • Er, em, well.
  • Actuall, Basically.
  • You know, I mean, The thing is
  • That’s an interesting question
  • The point I’m trying to make is

Không lạm dụng Paraphrase

Tiêu chí chấm điểm cho Lexical resource sẽ có Paraphrase. Sử dụng Paraphrase sẽ giúp ghi điểm, nhưng bạn phải sử dụng có chừng mực. Không nên cố gắng paraphrase từng từ một trong câu nếu bạn không hiểu rõ ngữ nghĩa của nó. Giám khảo muốn chấm điểm cho khả năng làm chủ ngôn ngữ, không phải chỉ chấm vốn từ vựng. 

Ví dụ một trường hợp paraphrase sai nếu bạn không hiểu rõ ngữ nghĩa:

E.g: Our teacher overlooks (to monitor something) our progress in class / our teacher overlooks (ignores) our mistakes sometimes. 

Để biết thêm những tips hoặc phương pháp học giúp ghi điểm cho bài thi IELTS Speaking. Bạn có thể tham khảo thêm những bài viết học tập hữu ích trên mục Tự học của IPU.

Trên đây là thông tin tổng quan về IELTS Speaking Band Descriptors – tiêu chí đánh giá chính của bài thi IELTS Speaking. Mong bạn đọc đã hiểu thêm về bài thi IELTS Speaking thông qua bài viết này!

web giải đề ielts
Tìm hiểu ngay
Bài viết tương tự
Luyện đề IELTS miễn phí
IELTS MOCK TEST LISTENING 11

IPU ACTIVE PRACTICE IELTS Listeningluyện tập chủ động Chọn phần muốn luyện và thời gian phù hợp. Sau khi nộp bài, bạn có thể xem điểm và đối chiếu đáp án ngay trên trang. 01Chọn Part02Nghe & làm bài03Chấm & xem đáp án Thiết lập bài luyện Bài gồm 4 Part, tổng cộng 40 câu. Part 1 · 1–10Part 2 · 11–20Part 3 · 21–30Part 4 · 31–40 Thời gian làm bài 10′20′30′40′ Bắt đầu làm bài → Audio được để trống để bạn tự tải lên và thay đường dẫn sau. IELTS Listening Mock 740 questions A−A+ 🎧 AudioYour browser does not support audio. Điểm của bạn 0/40 Xem đáp ánLàm lại PART 1 QUESTIONS 1 – 10 Questions 1 – 10 Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER in each gap.                                  A conversation about a new school General comment: better than the old school Teachers: – (1)  is a nice person                              HEADMASTER                                                                  – others are more likely to be decent. The French teacher seems to be more native than the (2)  accent SMITH                                        – the school principal's talk mentioned to:                   + (3)  (studying enjoyment, working hard of students) EDUCATION                                        + other things on how to (4)   a good shape,  KEEP                                    which helps you have a better (5)  MOOD Fitness centre:         – the (6)   is bigger than the one at old school POOL                                           – the gym includes everything, i.e., cycling and (7)  machines ROWING Other issues:                  – filming the teachers and students' interviews for their (8) , ARTICLE                               and video project at the main (9)  HALL                                          – they saw Mr. Clark as their former teacher of (10)  subject MUSIC PART 2 QUESTIONS 11 – 20 Questions 11 – 15 Choose the correct letters, A, B or C.                                               London Parks' Introduction 11. What is the first thing that tourists are going to experience at the London Parks Society? enjoying coffee and biscuits during brief history talking listening to a brief talk about the history of some wonderful attractions seeing some famous royal parks in London q12-hide 12. What is True about the "royal park" being built in London? it has a harmonious natural landscape. it was built by members of the royal family. it is replicated all over the UK. q13-hide 13. The Hyde Park is the most famous park in London that covers all of the finest sceneries in London. an area of about 260 hectares and a circumference of 6.5 km. 613 acres, with a 4-mile perimeter. q14-hide 14. The Hyde Park began to construct in 1820s and its design was done by Decimus Burton. in 1536 after King Henry VIII occupied the land from the monks. from 1500s and finished in 1800s. q15-hide 15. The Crystal Palace was  constructed on the Hyde Park site in 1851. used for the Great Exhibition in 1968. used for the Rolling Stones concert in 2010. q16-hide Questions 16 – 20 Which sites in the London Parks Society are suitable for the following descriptions? Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A-G, next to the Questions 16-20. Descriptions of attractive sites: A     the largest park in the UK B     followed Greek architectural design C     the most ancient park of the Royal D     the largest area for outdoor activities E     included the oldest fountain F     located near the Serpentine Lake G    situated in the centre of London List of attractive sites: 16. Grand Entrance: ABCDEFG B 17. Princess of Wales: ABCDEFG F 18. Regent's Park: ABCDEFG D 19. St. James's Park: ABCDEFG G 20. Greenwich Park: ABCDEFG C PART 3 QUESTIONS 21 – 30 Questions 21 – 30 Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY in each gap.                                                Video Project on Student Life Enjoyments:    – using the camera (Cristina) – going to a British (21)  HOME Enjoyments:      – contact with students doing other courses by asking some  (Ibrahim)  to have (22)  DINNER Language practice: – listening to instructions (Cristina) – learning (23)  words                                  TECHNICAL Language practice: listening to British students' language because of:                                        (Ibrahim) – normal speed   – a lot of (24)  SLANG Usefulness:     – operating video camera (Cristina) – working with other people:      + learning about (25)  COOPERATING                                     + compromising         + (26)  people who have different views PERSUADING Usefulness:       (Ibrahim) – the importance of (27)  EDITING Future works​:                (Cristina) – decide when

Read More »