IELTS là gì? Tổng quan và giải đáp chi tiết mới 2024

Mục lục

Giới thiệu về kỳ thi IELTS

Lịch sử hình thành và phát triển của kỳ thi IELTS

Bài thi IELTS được ra mắt lần đầu vào năm 1989. Với hơn 30 năm phát triển, IELTS đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong việc đánh giá năng lực tiếng Anh toàn cầu, được hơn 10.000 tổ chức tại hơn 140 quốc gia công nhận, bao gồm các trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan di trú.

Các loại hình bài thi IELTS phổ biến

IELTS Academic

IELTS Academic là dành cho những ai muốn theo học các chương trình giáo dục đại học hoặc sau đại học, hoặc những người tìm kiếm chứng chỉ chuyên nghiệp tại các quốc gia nói tiếng Anh.

IELTS General Training

IELTS General Training là chứng chỉ phù hợp với những người có kế hoạch định cư tại các quốc gia nói tiếng Anh, tham gia các khóa đào tạo nghề hoặc học tập ở trình độ dưới đại học.

Mục đích thi IELTS

Du học

Chứng chỉ IELTS là yêu cầu đầu vào của nhiều trường đại học danh tiếng trên thế giới, giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật. Tùy vào chương trình học mà các tổ chức sẽ có thêm yêu cầu band điểm khác nhau. Ví dụ như: Đối với hệ Đại học thường sẽ yêu cầu có bằng IELTS Academic từ 5.5 đến 6.5, còn đối với chương trình như Thạc sĩ hay Tiến sĩ sẽ yêu cầu cao hơn từ 7.0 trở lên.

ielts du học

Định cư

Chứng chỉ IELTS còn có thể sử dụng như một điều kiện cần có để đăng ký định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng anh. Bạn có thể tham khảo bảng điểm IELTS yêu cầu được phân theo quốc gia bên dưới: 

Quốc giaĐiểm IELTS yêu cầuThông tin liên quan
Canada6.0 – 7.0Điểm IELTS yêu cầu phụ thuộc vào chương trình di trú như Express Entry (CLB 7 cho FSW, CEC), PNP.
Hoa Kỳ6.0 – 7.5Điểm IELTS cần thiết chủ yếu cho các loại visa lao động (H-1B), học tập và một số trường hợp đặc biệt.
Vương Quốc Anh4.0 – 7.0Điểm IELTS tùy thuộc vào loại visa (General visa, Tier 1, Tier 2, Tier 4).
Ireland6.0 – 7.0Điểm IELTS cần thiết cho các visa lao động và học tập, định cư lâu dài (General Employment Permit, Critical Skills Employment Permit).
Australia6.0 – 7.0Điểm IELTS yêu cầu cho các loại visa như Skilled Independent visa (subclass 189), Skilled Nominated visa (subclass 190).
New Zealand6.5 – 7.0Điểm IELTS yêu cầu cho visa lao động, học tập và định cư (Skilled Migrant Category Resident Visa).
Nam Phi6.0 – 7.0Điểm IELTS cần thiết cho một số loại visa lao động và học tập.
Malta6.0 – 7.0Điểm IELTS cần thiết cho các visa học tập và một số visa lao động.
Barbados6.0 – 7.0Điểm IELTS cần thiết cho visa lao động và học tập.

Lưu ý: Yêu cầu về điểm IELTS có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách di trú của từng quốc gia và từng loại visa cụ thể. Các ứng viên cần kiểm tra thông tin cập nhật từ các cơ quan di trú của các nước để có thông tin chính xác nhất.

Xin học bổng

Nhiều chương trình học bổng quốc tế yêu cầu điểm IELTS như một phần của hồ sơ xin học bổng, nhằm đảm bảo ứng viên có đủ khả năng theo học chương trình bằng tiếng Anh.

bang ielts dung de xin hoc bong

Không chỉ riêng học bổng quốc tế, một số trường tại Việt Nam sử dụng bằng IELTS là một trong những điều kiện cần để xét học bổng.

Nâng cao cơ hội việc làm

Các doanh nghiệp quốc tế thường yêu cầu điểm IELTS như một tiêu chí tuyển dụng, đặc biệt là trong các vị trí đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp.

Cấu trúc bài thi IELTS

IELTS Reading (Đọc)

Bài thi Reading của IELTS Academic gồm 40 câu hỏi, kéo dài 60 phút, với các đoạn văn bản trích từ sách, tạp chí, báo chí và tài liệu học thuật.

Một số dạng đề IELTS Reading thường gặp:

  • Multiple Choice: Thí sinh cần chọn một hay nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn đã cho.
  • Identifying Information (True/False/Not Given): Thí sinh xác định thông tin trong bài là đúng (True), sai (False) hay không được đề cập (Not Given).
  • Identifying Writer’s Views/Claims (Yes/No/Not Given): Thí sinh xác định quan điểm hoặc tuyên bố của tác giả là đúng (Yes), sai (No) hoặc không được đề cập (Not Given).
  • Matching Information: Thí sinh tìm đoạn văn chứa thông tin cụ thể và nối thông tin đó với đoạn văn thích hợp.
  • Matching Headings: Thí sinh nối tiêu đề với đoạn văn phù hợp trong bài đọc.
  • Matching Features: Thí sinh nối các đặc điểm hoặc sự kiện với người, địa điểm hoặc điều cụ thể được đề cập trong bài đọc.
  • Matching Sentence Endings: Thí sinh nối phần đầu câu với phần cuối câu phù hợp để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Sentence Completion: Thí sinh hoàn thành các câu chưa hoàn chỉnh bằng cách điền vào chỗ trống dựa trên thông tin từ bài đọc.
  • Summary, Note, Table, Flow-chart Completion: Thí sinh điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào các bảng tóm tắt, ghi chú, bảng biểu hoặc biểu đồ dòng chảy.
  • Diagram Label Completion: Thí sinh điền nhãn vào biểu đồ, hình vẽ dựa trên thông tin từ bài đọc.
  • Short-Answer Questions: Thí sinh trả lời các câu hỏi ngắn bằng cách sử dụng thông tin từ bài đọc, thường giới hạn số từ cần điền.

IELTS Listening (Nghe)

Bài thi Listening gồm 4 phần với tổng cộng 40 câu hỏi, kéo dài 30 phút. Các đoạn hội thoại và bài nói được lấy từ các tình huống giao tiếp hàng ngày và môi trường học tập.

Một số dạng đề IELTS Listening thường gặp:

  • Multiple Choice: Thí sinh cần chọn một hay nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn đã cho.
  • Form Completion: Thí sinh điền thông tin còn thiếu vào mẫu đơn dựa trên những gì nghe được.
  • Note Completion: Thí sinh điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào ghi chú, dựa trên đoạn nghe.
  • Table Completion: Thí sinh điền thông tin vào bảng dựa trên nội dung nghe được.
  • Sentence Completion: Thí sinh hoàn thành các câu chưa hoàn chỉnh bằng cách điền vào chỗ trống.
  • Summary Completion: Thí sinh điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào bản tóm tắt dựa trên thông tin từ đoạn nghe.
  • Diagram Labeling: Thí sinh điền nhãn vào các phần của sơ đồ hoặc hình vẽ dựa trên thông tin nghe được.
  • Map/Plan/Diagram Labelling: Thí sinh điền thông tin hoặc nhãn vào bản đồ, sơ đồ, hoặc kế hoạch dựa trên những gì nghe được.
  • Matching: Thí sinh nối các mục trong danh sách với các lựa chọn khác dựa trên thông tin nghe được.
  • Short-Answer Questions: Thí sinh trả lời các câu hỏi ngắn gọn bằng cách sử dụng thông tin từ đoạn audio, thường giới hạn số từ cần điền.

IELTS Writing (Viết)

Bài thi Writing kéo dài 60 phút, gồm 2 phần: Task 1 yêu cầu viết một bài báo cáo dựa trên biểu đồ hoặc bảng số liệu, và Task 2 yêu cầu viết một bài luận ngắn về một chủ đề nhất định.

Task 1 (Dành cho cả IELTS Academic và IELTS General Training)
  1. Bar Chart: Thí sinh miêu tả và so sánh các dữ liệu hiển thị dưới dạng biểu đồ cột.
  2. Line Graph: Thí sinh miêu tả và phân tích xu hướng của dữ liệu được trình bày dưới dạng biểu đồ đường.
  3. Pie Chart: Thí sinh giải thích tỷ lệ và sự phân bố của dữ liệu dưới dạng biểu đồ tròn.
  4. Table: Thí sinh miêu tả và so sánh dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng.
  5. Diagram/Process: Thí sinh miêu tả quy trình hoặc các bước của một chuỗi hoạt động cụ thể.
  6. Map: Thí sinh so sánh và miêu tả các đặc điểm địa lý hoặc sự thay đổi của bản đồ qua thời gian.
Task 1 (Dành cho IELTS General Training)

Letter Writing: Thí sinh viết một lá thư theo yêu cầu, có thể là thư thân mật, thư bán chính thức hoặc thư chính thức, với mục đích cụ thể như yêu cầu thông tin, khiếu nại, hoặc xin việc.

Task 2 (Dành cho cả IELTS Academic và IELTS General Training)
  1. Opinion Essay: Thí sinh nêu quan điểm cá nhân về một vấn đề và đưa ra lập luận ủng hộ quan điểm đó.
  2. Discussion Essay: Thí sinh thảo luận về hai quan điểm đối lập, đưa ra ưu và nhược điểm của mỗi quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân.
  3. Advantage/Disadvantage Essay: Thí sinh trình bày các lợi ích và hạn chế của một vấn đề hoặc hiện tượng.
  4. Problem/Solution Essay: Thí sinh xác định các vấn đề của một tình huống và đề xuất các giải pháp khả thi.
  5. Double Question Essay: Thí sinh trả lời hai câu hỏi liên quan đến một chủ đề cụ thể, đưa ra phân tích và ý kiến cá nhân.

Các dạng bài này yêu cầu thí sinh phải có kỹ năng viết mạch lạc, logic và khả năng phân tích, đánh giá thông tin để đưa ra lập luận và kết luận hợp lý.

IELTS Speaking (Nói)

Bài thi Speaking kéo dài từ 11 đến 14 phút, bao gồm 3 phần: phỏng vấn cá nhân, thảo luận về một chủ đề cụ thể và thảo luận mở rộng.

Các phần thi trong bài nói:

Part 1: Introduction and Interview

Personal Information Questions: Đây là phần mở đầu của bài thi, kéo dài khoảng 4-5 phút. Giám khảo sẽ hỏi thí sinh về các thông tin cá nhân như tên, tuổi, quê quán, công việc, học tập và sở thích. Mục tiêu của phần này là để làm quen với thí sinh và giúp họ cảm thấy thoải mái khi bắt đầu cuộc trò chuyện.

Part 2: Long Turn

Cue Card: Ở phần này, thí sinh sẽ nhận được một tờ thông tin với một chủ đề cụ thể và các gợi ý để thí sinh chuẩn bị câu trả lời. Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị và sau đó nói liên tục trong 1-2 phút. Sau khi thí sinh kết thúc, giám khảo có thể hỏi thêm một hoặc hai câu hỏi liên quan để làm rõ ý. Phần thi này tập trung vào kiểm tra khả năng tư duy phát triển và sắp xếp các ý tưởng khi nói tiếng Anh.

Part 3: Discussion

Discussion Questions: Phần này kéo dài khoảng 3-5 phút, và giám khảo sẽ đặt các câu hỏi mở rộng liên quan đến chủ đề ở Part 2. Thí sinh cần phân tích, đánh giá và trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng và logic. Mục tiêu của phần này là kiểm tra khả năng thảo luận sâu hơn về các chủ đề, sử dụng từ vựng phong phú và ngữ pháp đa dạng. Thí sinh cũng cần thể hiện kỹ năng phản biện và khả năng lập luận chặt chẽ.

Cách tính điểm thi IELTS

IELTS Reading và Listening

IELTS Reading và Listening sẽ có cách tính điểm tương tự như nhau. Mỗi câu trả lời đúng sẽ tương ứng 1 điểm, tối đa là 40 điểm và số điểm này được quy đổi sang thang điểm từ 1.0 – 9.0 dựa trên số câu đúng. 

Dưới đây là bảng quy đổi điểm giúp các bạn hiểu hơn về cách chuyển đổi điểm cho phần thi Reading và Listening.

Listening ( Academic và General training)Reading ( Academic)Reading ( General training)
Correct answersBand scoreCorrect answersBand scoreCorrect answersBand score
39 – 409.039 – 409.0409.0
37- 388.537- 388.5398.5
35 – 368.035 – 368.0388.0
33 – 347.533 – 347.536 – 377.5
30 – 327.030 – 327.034 – 357.0
27 – 296.527 – 296.532 – 336.5
23 – 266.023 – 266.030 – 316.0
20 – 225.520 – 225.527 – 295.5
16 – 195.016 – 195.023 – 265.0
13 – 154.513 – 154.519 – 224.5
10 – 124.010 -124.015 – 184.0
7- 93.57- 93.512 – 143.5
5 – 63.05 – 63.08 -113.0
3 – 42.53-42.55 – 72.5

IELTS Writing:

Đối với IELTS Writing sẽ có phần Task 1 và Task 2, mỗi phần sẽ có cách chấm riêng nhưng vẫn tuân theo 4 tiêu chí như sau:

  • Task Achievement: Đánh giá khả năng hoàn thành yêu cầu của nhiệm vụ, bao gồm việc trả lời đúng câu hỏi và phát triển ý tưởng.
  • Coherence and Cohesion: Đánh giá khả năng tổ chức ý tưởng và kết nối giữa các câu và đoạn văn.
  • Lexical Resource: Đánh giá vốn từ vựng sử dụng và khả năng sử dụng từ ngữ phong phú và chính xác.
  • Grammatical Range and Accuracy: Đánh giá khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng và chính xác.

IELTS Speaking:

  • Fluency and Coherence: Đánh giá khả năng nói lưu loát, mạch lạc và mạch lạc trong việc diễn đạt ý tưởng.
  • Lexical Resource: Đánh giá sự sử dụng từ vựng phong phú và chính xác.
  • Grammatical Range and Accuracy: Đánh giá khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng và chính xác.
  • Pronunciation: Đánh giá khả năng phát âm rõ ràng và đúng ngữ điệu.

Cách tính điểm IELTS Overall

Điểm IELTS Overall là điểm trung bình cộng của điểm 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, được làm tròn theo quy tắc sau:

Điểm lẻ từ 0.25 trở lên: Làm tròn lên 0.5.

Điểm lẻ dưới 0.25: Làm tròn xuống 0.0.

Ví dụ:

  • TH1: Làm tròn lên:

Điểm 4 kỹ năng: Listening 6.5, Reading 7.0, Writing 5.5, Speaking 6.0.

Tính điểm trung bình: (6.5 + 7.0 + 5.5 + 6.0) / 4 = 6.375.

Làm tròn điểm: 6.375 > 0.25 nên làm tròn lên 0.5.

Điểm Overall: 6.5.

  • TH2: Làm tròn xuống:

Điểm 4 kỹ năng: Listening 6.0, Reading 7.0, Writing 5.5, Speaking 6.0.

Tính điểm trung bình: (6.0 + 7.0 + 5.5 + 6.0) / 4 = 6.125.

Làm tròn điểm: 6.125 < 0.25 nên làm tròn xuống 0.0.

Điểm Overall: 6.0.

Bí kíp ôn thi IELTS hiệu quả

Lựa chọn tài liệu ôn thi IELTS phù hợp

Chọn tài liệu từ các nguồn uy tín như Cambridge IELTS, Barron’s, và tài liệu chính thống từ British Council hoặc IDP Education.

Ngoài ra, bạn có thể mở rộng thêm các tài liệu bên ngoài để mở rộng từ vựng – ngữ pháp các chủ đề học thuật chuyên sâu hơn.

Lập kế hoạch ôn thi IELTS khoa học

Xây dựng một lộ trình học tập rõ ràng, xác định mục tiêu cụ thể và phân bổ thời gian ôn luyện cho từng kỹ năng.

Tham khảo lộ trình học chuẩn Cambridge: Lộ trình tự học IELTS từ mất gốc đến level 7.0+ (ielts-powerup.com).

Rèn luyện kỹ năng thi IELTS hiệu quả

Kỹ năng Reading

Luyện đọc nhanh và hiểu sâu các loại văn bản khác nhau. Làm quen với các dạng câu hỏi và kỹ thuật trả lời nhanh.

phương pháp luyện thi IELTS

Một số trung tâm sẽ có các phương pháp học riêng được nghiên cứu bởi các chuyên gia. Ví dụ như IELTS Power Up có phương pháp TRUE Grammar và phương pháp Đọc – dịch giúp học viên có thể đọc hiểu chính xác nghĩa của câu, từ đó làm cơ sở để đạt được những band điểm cao trong phần IELTS Reading.

Kỹ năng Listening

Nghe các đoạn hội thoại và bài nói tiếng Anh hàng ngày, luyện nghe từ nhiều nguồn như podcast, video học thuật và bài giảng trực tuyến.

Đối với kỹ năng Listening, đa phần mọi người sẽ luyện nghe bằng phương pháp Nghe – chép chính tả tương tự như lúc mình còn học tiểu học để luyện nghe tiếng Anh hiệu quả.

Kỹ năng Writing

Thực hành viết bài luận và báo cáo dựa trên đề thi mẫu, chú trọng cấu trúc bài viết, ngữ pháp và từ vựng.

Kỹ năng Writing thì thầy Lê Cao Bách đã phát triển phương pháp PAW giúp học viên làm quen với việc viết tiếng Anh theo văn phong tiếng Anh, tư duy ý tưởng chuẩn xác để có thể đáp ứng tốt các yêu cầu của đề bài. 

Ngoài phương pháp ra thì người học còn cần phải có một giảng viên hướng dẫn có thể chấm bài IELTS Writing chuẩn xác theo các yêu cầu của IELTS.

Kỹ năng Speaking

Thực hành nói tiếng Anh với người bản ngữ hoặc tham gia các câu lạc bộ nói tiếng Anh để nâng cao sự tự tin và khả năng phản xạ.

Kỹ năng Speaking tại IELTS Power Up có phương pháp SWITCH giúp học viên phát triển được những câu dài hơn, tư duy ý tưởng logic và mạch lạc hơn.

Một số câu lạc bộ tiếng Anh mà IPU đề xuất: CLB Simple Talk – Dành cho đối tượng từ level A2 trở xuống và CLB Teach Talk – Dành cho đối tượng từ level B1 trở lên.

Một số lưu ý khi thi IELTS

Đăng ký thi IELTS

Đăng ký thi sớm để có thời gian chuẩn bị tốt nhất. Kiểm tra các yêu cầu và thủ tục đăng ký trên trang web của British Council hoặc IDP Education.

Tham dự kỳ thi IELTS

Đến địa điểm thi đúng giờ, mang theo giấy tờ tùy thân và các vật dụng cần thiết. Tuân thủ các quy định và hướng dẫn của giám thị.

Nhận kết quả thi IELTS

Kết quả thi IELTS sẽ được công bố sau khoảng 13 ngày kể từ ngày thi. Thí sinh có thể tra cứu kết quả online hoặc nhận qua bưu điện.

Tổng kết

IELTS là kỳ thi quan trọng giúp bạn đạt được nhiều mục tiêu như du học, định cư, xin học bổng và nâng cao cơ hội việc làm. Hiểu rõ cấu trúc bài thi, cách tính điểm và các bí kíp ôn thi hiệu quả sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi này. Hãy bắt đầu chuẩn bị từ hôm nay để chinh phục kỳ thi IELTS thành công!

Nếu như bạn muốn tìm hiểu một trung tâm luyện thi IELTS uy tín tại TP.HCM, bạn có thể tham khảo IELTS Power Up, một trong những đơn vị đối tác của IDP Education. Với nhiều năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy và nghiên cứu phương pháp học IELTS, chúng tôi đã lan tỏa niềm yêu thích tiếng Anh và đã giúp rất nhiều học viên đạt được band điểm mong muốn của mình.

Thông tin liên hệ

web giải đề ielts
Tìm hiểu ngay
Bài viết tương tự