You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
| It is important for everyone, including young people, to save money for their future.To what extent do you agree or disagree with this statement? |
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Phân tích dạng đề IELTS
Dạng Agree or Disagree có một số cách tiếp cận, trong đó cách nghiêng hẳn về 1 phía (đồng ý 100% hoặc không đồng ý 100%) là dễ nhất.
Bài này chúng mình đồng ý với nhận định trong đề bài bởi vì 2 ích lợi sau của việc tiết kiệm tiền: xây dựng thói quen tài chính đúng đắn và xây dựng nguồn tiền dự phòng cho bất trắc trong tương lai.
Phân tích nội dung đề
Đề bài yêu cầu mình bàn về việc tiết kiệm tiền chung của mọi người, bao gồm cả người trẻ. Trong bài viết của ta cần bàn đúng đối tượng: nói về tiết kiệm chung cho tất cả mọi người và cũng cần nhắc tới lớp trẻ.
Cách chọn luận điểm
Sau khi lập dàn ý để tìm hướng đi của bài viết, mình rút ra được 2 luận điểm sau để làm rõ tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền bạc:
a. Giúp nuôi dưỡng thói quen tiền tệ đúng đắn.
b. Là cách đảm bảo về tài chính cho các bất trắc có thể xảy đến trong tương lai.
Cách triển khai ý trong bài
+/ Thân bài 1
- Câu 1: Khẳng định để dành thu nhập giúp tạo thói quen tài chính tốt.
- Câu 2: Giải thích lý do rằng là nó rèn luyện ta suy nghĩ sâu xa.
- Câu 3: Giải thích thêm về thời đại ngày nay, nhiều người (nhất là người trẻ) dễ tiêu xài bốc đồng, nên hành động tiết kiệm tiền giúp người ta tập cẩn trọng, biết để ý hơn.
- Câu 4: Chỉ ra điểm yếu của rivalries, là rủi ro vượt quá tầm kiểm soát, dẫn tới đố kỵ, ganh ghét.
- Câu 5: Đặc biệt, người trẻ mà vốn thiếu kỷ luật lại càng hưởng lợi từ việc thực tập tiết kiệm, vì họ sẽ cải thiện tình trạng vung tiền quá tay hoặc lâm vào nợ nần.

+/Thân bài 2
- Câu 1: Đồng thời, tiết kiệm tiền là một cách đảm bảo về tài chính.
- Câu 2: Cuộc sống khó đoán, ai rồi cũng sẽ có những giai đoạn khủng hoảng nói chung và khủng hoảng về tài chính nói riêng.
- Câu 3: Trong những tình huống như vậy, một khoản tiền sơ cua sẽ là cứu cánh để giúp chi trả các chi phí cấp thiết.
- Câu 4: Một ví dụ thực tế là trong đại dịch COVID-19, người bạn của tôi dù không có công việc vẫn đủ tiền sống qua ngày vì trước đó đã dành dụm được khoản tiền dự trữ.
- Câu 5: Đặt vấn đề ngược lại: nếu không có khoản tiền để dành ấy, người bạn của tôi chắc phải vay mượn khắp nơi và nợ một khoản tiền khổng lồ mới sống sót qua được giai đoạn mà kinh tế bế tắc.
>>> Tìm hiểu về phương pháp PAW – phương pháp tư duy viết bài IELTS Writing.
Bảng dịch Việt – Anh
| It is thought by some that saving for the future is what everyone, including young people, should do. This essay agrees with this point of view, for the act of saving fosters sound money management skills and serves as a foundation for long-term financial security. | Một số người cho rằng việc tiết kiệm cho tương lai là điều mà mọi người, bao gồm cả giới trẻ, nên làm. Bài luận này đồng ý với quan điểm này vì hành động tiết kiệm nuôi dưỡng kỹ năng quản lý tiền bạc lành mạnh và tạo nền tảng cho an ninh tài chính lâu dài. |
| The act of setting a part of one’s income aside can cultivate healthy monetary habits. This is because regular savings encourage mindful spending when people favour long-term financial benefits over immediate gratification. In this age of consumerism, it can be difficult, especially for the young, to resist the temptation of impulse buying; however, learning to save may help younger generations be more thoughtful with financial choices. Less disciplined youths are more likely to benefit from practicing frugality, as it reduces overspending and debts. | Hành động dành ra một phần thu nhập có thể rèn luyện thói quen tiền tệ lành mạnh. Điều này là vì việc tiết kiệm thường xuyên khuyến khích chi tiêu có ý thức khi mọi người ưu tiên lợi ích tài chính dài hạn hơn sự hài lòng tức thời. Trong thời đại tiêu dùng này, có thể khó khăn, đặc biệt là đối với giới trẻ, để chống lại sự cám dỗ của việc mua sắm bốc đồng; tuy nhiên, học cách tiết kiệm có thể giúp thế hệ trẻ suy nghĩ kỹ càng hơn với các lựa chọn tài chính. Những người trẻ ít kỷ luật hơn có thể hưởng lợi từ việc thực hành tiết kiệm, vì nó giảm thiểu chi tiêu quá mức và nợ nần. |
| In addition, having money saved is a way to ensure monetary safety. As life in general is unpredictable, there may be times when unexpected expenses arise, such as during economic crises or medical emergencies. In such events, costs can be partially or completely covered by savings, reducing the need to incur debts. For instance, when the coronavirus pandemic emerged, a friend of mine lost his job yet still managed to afford basic living expenses solely thanks to the savings account set up years prior. Without the already available funds, my friend could have been seriously indebted as he would have had to rely on loans and credit cards under such circumstances. | Ngoài ra, có tiền tiết kiệm là một cách để đảm bảo an toàn tài chính. Vì cuộc sống nói chung là không thể đoán trước, có thể có những lúc phát sinh chi phí bất ngờ, chẳng hạn như trong các cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc các trường hợp khẩn cấp y tế. Trong những trường hợp như vậy, chi phí có thể được trang trải một phần hoặc hoàn toàn bởi khoản tiết kiệm, giảm nhu cầu vay nợ. Chẳng hạn, khi đại dịch coronavirus bùng phát, một người bạn của tôi đã mất việc nhưng vẫn có thể trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản nhờ vào tài khoản tiết kiệm được thiết lập từ nhiều năm trước. Nếu không có số tiền có sẵn đó, bạn tôi có thể đã bị nợ nần nghiêm trọng vì phải dựa vào các khoản vay và thẻ tín dụng trong hoàn cảnh như vậy. |
| In conclusion, saving is an essential skill, particularly for young people. Doing so is not only a reminder to practice wise financial routines but also a form of fiscal protection in case of unfortunate events. | Kết luận, tiết kiệm là một kỹ năng thiết yếu, đặc biệt là đối với giới trẻ. Việc làm này không chỉ nhắc nhở thực hành các thói quen tài chính khôn ngoan mà còn là một hình thức bảo vệ tài chính trong trường hợp xảy ra các sự kiện không may. |
Bài viết Writing Task 2 hoàn chỉnh
It is thought by some that saving for the future is what everyone, including young people, should do. This essay agrees with this point of view, for the act of saving fosters sound money management skills and serves as a foundation for long-term financial security.
The act of setting a part of one’s income aside can cultivate healthy monetary habits. This is because regular savings encourage mindful spending when people favour long-term financial benefits over immediate gratification. In this age of consumerism, it can be difficult, especially for the young, to resist the temptation of impulse buying; however, learning to save may help younger generations be more thoughtful with financial choices. Less disciplined youths are more likely to benefit from practicing frugality, as it reduces overspending and debts.
In addition, having money saved is a way to ensure monetary safety. As life in general is unpredictable, there may be times when unexpected expenses arise, such as during economic crises or medical emergencies. In such events, costs can be partially or completely covered by savings, reducing the need to incur debts. For instance, when the coronavirus pandemic emerged, a friend of mine lost his job yet still managed to afford basic living expenses solely thanks to the savings account set up years prior. Without the already available funds, my friend could have been seriously indebted as he would have had to rely on loans and credit cards under such circumstances.
In conclusion, saving is an essential skill, particularly for young people. Doing so is not only a reminder to practice wise financial routines but also a form of fiscal protection in case of unfortunate events.
274 words
| Score | Task achievement | Cohesion & Coherence | Lexical range | Grammar |
| 8 | 8 | 8 | 8 |
>>> Tìm hiểu về cách chấm điểm IELTS tại đây.
Từ vựng hay trong bài IELTS Writing Task 2 mẫu
- set something aside (phrasal verb): để dành thứ gì đó (tiền của hoặc thời gian)
- monetary (adj): thuộc về tiền bạc
- gratification (n): sự hài lòng
- consumerism (n): chủ nghĩa tiêu dùng
- impulse buying (n): mua sắm bốc đồng
- frugality (n): sự tiết kiệm
- incur (v): gánh chịu
- solely (adv): chỉ, duy nhất
- prior (adv): trước
- indebted (adj): mắc nợ
- fiscal (adj): thuộc về tài chính





