You need to write an essay addressing the topic below:
| In many countries, a small number of people earn extremely high salaries. Some people believe that this is good for the country, but others think that governments should not allow salaries above a certain level. Discuss both views and give your own opinion. |
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
1. Phân tích dạng đề
Đây là dạng Discussion essay – Discuss both views and give your own opinion.
Đặc điểm của dạng bài này là đề đưa ra hai quan điểm trái chiều, và người viết cần:
- Phân tích cả hai quan điểm
- Sau đó đưa ra ý kiến cá nhân
Thông thường, cấu trúc phổ biến gồm:
- Introduction
- Body 1: Viewpoint A
- Body 2: Viewpoint B
- Conclusion (nêu lại quan điểm cá nhân)
Việc trình bày hai quan điểm riêng trong hai đoạn body giúp bài viết rõ ràng và logic hơn.

2. Phân tích nội dung đề bài
Đề bài đưa ra hai góc nhìn khác nhau về mức lương cực cao của một số cá nhân trong xã hội.
Quan điểm 1
Thu nhập cực cao là điều tích cực cho quốc gia.
Logic thường gặp:
- Tạo động lực làm việc
- Khuyến khích cạnh tranh và hiệu suất
- Thu hút nhân tài
Quan điểm 2
Chính phủ nên giới hạn mức lương tối đa.
Logic thường gặp:
- Tránh bất bình đẳng thu nhập
- Bảo vệ người lao động
- Giảm khoảng cách giàu nghèo
3. Cách chọn luận điểm
Để viết bài Discussion dạng này, cách triển khai đơn giản và rõ ràng nhất là:
Body 1 – Lý do ủng hộ lương cao
Ý chính:
- Lương cao tạo động lực làm việc và nâng cao năng suất
Ví dụ:
- Các công ty thưởng lớn cho lãnh đạo hoặc nhân viên xuất sắc
Body 2 – Lý do phản đối
Ý chính:
- Khoảng cách thu nhập có thể gây bất bình đẳng
Ví dụ:
- Lương lãnh đạo tăng → lương nhân viên thấp → bất mãn
Opinion
Có thể chọn một trong ba hướng:
- Ủng hộ lương cao
- Ủng hộ giới hạn lương
- Quan điểm trung lập
Trong bài mẫu này, tác giả ủng hộ việc cho phép lương cao.
>>> Tìm hiểu thêm về 4 tiêu chí chấm chữa bài IELTS Writing tại: https://ielts-powerup.com/ielts-writing-band-descriptors/
4. Bài mẫu song ngữ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| In some nations, there exists a significant discrepancy in income as a select few individuals earn significantly high salaries. While some claim that this situation benefits the country, others argue that an earnings cap should be enforced by the government. From my perspective, despite the risk of worsening the income gap, allowing for the concentration of salary can improve productivity. | Ở một số quốc gia, tồn tại sự chênh lệch đáng kể về thu nhập khi chỉ một nhóm nhỏ cá nhân nhận được mức lương cực cao. Trong khi một số người cho rằng điều này có lợi cho đất nước, những người khác lại lập luận rằng chính phủ nên áp đặt giới hạn thu nhập. Theo quan điểm của tôi, dù có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo, việc cho phép mức lương cao vẫn có thể cải thiện năng suất lao động. |
| Proponents of this trend cite productivity as the main reason for large payouts. Money serves as a powerful source of incentive; therefore, rewarding top performers with attractive bonuses gives others a goal to work towards. This desire to earn more, in turn, drives productivity and efficiency. For example, in countries like the USA where C-level staff get substantial performance-based bonuses, people tend to work much harder to advance in their career. In contrast, workers in nations like Denmark are shown to be much less dynamic since there is little income gap between levels. | Những người ủng hộ xu hướng này cho rằng năng suất là lý do chính dẫn đến các khoản thu nhập lớn. Tiền bạc là một nguồn động lực mạnh mẽ; vì vậy, việc thưởng lớn cho những cá nhân xuất sắc sẽ tạo ra mục tiêu để người khác phấn đấu. Mong muốn kiếm được nhiều tiền hơn sẽ thúc đẩy năng suất và hiệu quả làm việc. Ví dụ, ở các quốc gia như Mỹ, nơi các lãnh đạo cấp cao nhận được những khoản thưởng lớn dựa trên hiệu suất, mọi người thường làm việc chăm chỉ hơn để thăng tiến trong sự nghiệp. Ngược lại, người lao động ở các quốc gia như Đan Mạch được cho là ít năng động hơn vì khoảng cách thu nhập giữa các cấp bậc không lớn. |
| Conversely, critics contend that disproportionate payment can lead to income disparities if not regulated by the government. To allocate more funds for C-suite remuneration, corporations usually cut down on front-line employees’ wages, resulting in income inequality. Without government intervention, this gap may be broadened and thus, resentment is fostered among low earners. In the long term, they may disengage from the workforce entirely, leading to reduced productivity. This can be best reflected by trends like quiet quitting, a phenomenon where employees only do the bare minimum to fulfill their duties due to dissatisfaction with inequities in compensation. | Ngược lại, những người phản đối cho rằng việc trả lương quá chênh lệch có thể dẫn đến bất bình đẳng thu nhập nếu không được chính phủ kiểm soát. Để chi trả nhiều hơn cho các lãnh đạo cấp cao, doanh nghiệp thường cắt giảm tiền lương của nhân viên tuyến đầu, dẫn đến sự bất bình đẳng. Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, khoảng cách này có thể tiếp tục gia tăng và gây ra sự bất mãn trong nhóm người thu nhập thấp. Về lâu dài, họ có thể dần mất động lực làm việc, dẫn đến năng suất giảm. Điều này có thể thấy rõ qua xu hướng “quiet quitting”, khi nhân viên chỉ làm đúng mức tối thiểu do không hài lòng với sự bất công trong chế độ lương thưởng. |
| In conclusion, despite pushbacks to introduce a payment cap, I believe that increased earnings may help foster growth and promote ambitious culture. | Tóm lại, mặc dù có nhiều ý kiến muốn áp đặt mức trần thu nhập, tôi cho rằng mức lương cao có thể thúc đẩy tăng trưởng và khuyến khích một văn hóa làm việc đầy tham vọng. |
5. Bài mẫu hoàn chỉnh
In some nations, there exists a significant discrepancy in income as a select few individuals earn extremely high salaries. While some claim that this situation benefits the country, others argue that an earnings cap should be enforced by the government. From my perspective, despite the risk of worsening the income gap, allowing the concentration of high salaries can improve productivity.
Proponents of this trend cite productivity as the main reason for large payouts. Money serves as a powerful source of incentive; therefore, rewarding top performers with attractive bonuses gives others a goal to work towards. This desire to earn more drives efficiency and overall workplace motivation. For example, in countries like the USA where C-level staff receive substantial performance-based bonuses, employees tend to work much harder to advance in their careers. In contrast, workers in nations like Denmark are considered less dynamic since there is little income gap between different levels.
Conversely, critics contend that disproportionate payment can lead to serious income disparities if it is not regulated by the government. To allocate more funds for executive remuneration, corporations often cut down on the wages of front-line employees, which results in income inequality. Without government intervention, this gap may broaden, causing resentment among low earners. In the long term, these employees may disengage from the workforce entirely, leading to reduced productivity. This phenomenon can be observed in trends such as quiet quitting, where workers perform only the bare minimum because they feel dissatisfied with inequities in compensation.
In conclusion, although there are pushbacks against extremely high salaries and calls to introduce a payment cap, I believe that higher earnings can help foster growth and promote an ambitious culture within society.
| Score | Task response | Cohesion & Coherence | Lexical range | Grammar |
| 8 | 8 | 9 | 8 |
Wordlist sử dụng trong bài
| Word | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discrepancy | noun | sự chênh lệch |
| earnings cap | noun phrase | mức trần thu nhập |
| enforce | verb | áp đặt, thực thi |
| worsen | verb | làm trầm trọng hơn |
| concentration | noun | sự tập trung |
| productivity | noun | năng suất |
| proponent | noun | người ủng hộ |
| payout | noun | khoản chi trả |
| incentive | noun | động lực |
| top performer | noun | người làm việc xuất sắc |
| efficiency | noun | hiệu quả |
| advance | verb | thăng tiến |
| dynamic | adjective | năng động |
| disproportionate | adjective | không cân xứng |
| disparity | noun | sự chênh lệch |
| regulate | verb | kiểm soát, điều tiết |
| remuneration | noun | tiền thù lao |
| front-line employee | noun | nhân viên tuyến đầu |
| income inequality | noun phrase | bất bình đẳng thu nhập |
| intervention | noun | sự can thiệp |
| broaden | verb | mở rộng |
| resentment | noun | sự bất mãn |
| disengage | verb | mất động lực, rút khỏi |
| quiet quitting | noun phrase | làm việc cầm chừng |
| inequity | noun | sự bất công |
| compensation | noun | tiền lương / chế độ đãi ngộ |
| payment cap | noun phrase | mức trần thanh toán |
| foster | verb | thúc đẩy |
| ambitious | adjective | đầy tham vọng |





