| The charts below give information on the location and types of dance classes young people in a town in Australia are currently attending. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. |

Cách chọn Features
Cứ hễ gặp biểu đồ là có thể nói và cần nói về con số lớn nhất/nhỏ nhất.
Bài này có 2 hình: số liệu của private studios ở biểu đồ tròn là lớn nhất, còn biểu đồ cột có số liệu cao nhất cho nhóm tuổi dưới 11 ở mục ballet và số liệu cao nhất cho nhóm tuổi 11-16 ở mục modern dance.
-> Đây là các số liệu quan trọng cần được báo cáo.
*Do cả hai hình là biểu đồ tĩnh nên ta không thể nói ý về xu hướng thay đổi giá trị theo thời gian.
Thứ tự đọc hình vẽ
Mình dành thân bài 1 cho hình trên và thân bài 2 cho hình dưới. Trong đó, mình ưu tiên tả các danh mục có số liệu Min/Max với nhau, sau mới nói tới phần còn lại.
Cách mô tả số liệu
Câu 1: Trong biểu đồ tròn, số liệu của private studios chiếm gần nửa của tổng, trong khi số của college-based studios chỉ bằng 1/5 như vậy.
Câu 2: Liệt kê lần lượt số liệu của 2 danh mục còn lại (school halls và community halls and other locations).
Câu 3: Nói về biểu đồ cột, ballet là phổ biến nhất với nhóm tuổi dưới 11.
Câu 4: Modern dance thì ngược lại: được ưa chuộng nhất bởi nhóm tuổi 11-16.
Câu 5: Trong khi đó, số lượng tham gia tap dance thì phân bổ đồng đều hơn.
Thông thường tầm 6 tới 8 câu là đẹp cho phần Thân bài Task 1. Tuy nhiên, mình sẽ dùng 5 câu với các cấu trúc nâng cao nên về độ dài, độ chi tiết là xêm xêm với 6 câu.
Thế là ta có thân bài 1 (câu 1-2) và thân bài 2 (câu 3-5).
>>> Tìm hiểu phương pháp viết bài IELTS hiệu quả: Tư duy học thuật – phương pháp luyện Writing IELTS 2024
Cách diễn đạt
Ngoài chọn ý đúng, chúng mình cũng để ý đến cách diễn đạt sao cho có sự linh hoạt và độ chính xác cao:
Một vài chỗ có thể paraphrase từ đề bài nhanh gọn lẹ:
charts -> given graphs: các biểu đồ (trong đề)
locations -> places: vị trí, nơi
types -> kinds
young people in Australia -> young Australians
Ngoài ra mình cũng dùng vài cấu trúc nâng cao khi tả số liệu:
with the proportions being X and Y, respectively: với các tỷ lệ lần lượt là X và Y
see the highest attendance of X: có số lượng tham gia nhiều nhất ở mức X
range somewhere between X and Y: (số liệu) nằm trong khoảng từ X tới Y
Tìm hiểu thêm về IELTS Writing Academic tại: IELTS Academic Writing – Task 1 and Task 2 | IDP IELTS
Bản dịch song ngữ
| The given charts provide data about the different places and kinds of dance classes presently attended by young Australians from a specific town. | Biểu đồ đã cho cung cấp dữ liệu về các địa điểm và loại lớp học nhảy mà thanh thiếu niên Úc ở một thị trấn cụ thể hiện đang tham gia. |
| Overall, the majority of dance classes take place in private studios. Ballet is relatively popular with children under 11, whereas teenagers mostly join classes of modern dance. | Nhìn chung thì, đa số các lớp học nhảy diễn ra ở các phòng thu tư nhân. Ballet khá phổ biến với trẻ em dưới 11 tuổi, trong khi thanh thiếu niên chủ yếu tham gia các lớp học nhảy hiện đại. |
| In the pie chart, nearly half of all dance classes are held in private studios, while college-based studios only host 10%, five times lower than private studio’s figure. School halls, community halls and other locations are the second and third most common venues, with the proportions being 24% and 18%, respectively. | Trong biểu đồ tròn, gần một nửa số lớp học nhảy được tổ chức tại các phòng thu tư nhân, trong khi các phòng thu tại trường đại học chỉ chiếm 10%, thấp hơn năm lần so với con số của phòng thu tư nhân. Các hội trường trường học, hội trường cộng đồng và các địa điểm khác là những địa điểm phổ biến thứ hai và thứ ba, với tỷ lệ lần lượt là 24% và 18%. |
| Regarding the different dance categories, ballet is widely enjoyed by Australians under 11, with 600 of them currently participating in these classes. Modern dance programs, on the other hand, see the highest attendance of approximately 510 from those aged 11 to 16. In contrast, there is a more evenly distributed number of students from the two cohorts in courses for tap dance, as attendance ranges somewhere between 410 and 430. | Về các loại hình nhảy khác nhau, ballet được nhiều trẻ em Úc dưới 11 tuổi yêu thích, với 600 em hiện đang tham gia các lớp này. Các chương trình nhảy hiện đại, ngược lại, có số lượng tham gia cao nhất khoảng 510 từ những người ở độ tuổi từ 11 đến 16. Ngược lại, có một số lượng học sinh phân bổ đều hơn từ hai nhóm tuổi trong các khóa học nhảy tap, với số lượng tham gia dao động từ khoảng 410 đến 430. |
Bài viết hoàn chỉnh Cam 19 Test 4
The given charts provide data about the different places and kinds of dance classes presently attended by young Australians from a specific town.
Overall, the majority of dance classes take place in private studios. Ballet is relatively popular with children under 11, whereas teenagers mostly join classes of modern dance.
In the pie chart , nearly half of all dance classes are held in private studios, while college-based studios only host 10%, five times lower than private studio’s figure. School halls, community halls and other locations are the second and third most common venues, with the proportions being 24% and 18%, respectively.
Regarding the different dance categories, ballet is widely enjoyed by Australians under 11, with 600 of them currently participating in these classes. Modern dance programs, on the other hand, see the highest attendance of approximately 510 from those aged 11 to 16. In contrast, there is a more evenly distributed number of students from the two cohorts in courses for tap dance, as attendance ranges somewhere between 410 and 430.
| Score | Task achievement | Cohesion & Coherence | Lexical range | Grammar |
| 8 | 8 | 8 | 8 |
(171 words)
Wordlist – Từ vựng hay trong bài
be held: được tổ chức
venue (n): địa điểm tổ chức
aged X: ở độ tuổi X
attendance (n): sự có mặt, tham gia
cohort (n): nhóm tuổi



